comparatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về so sánh, dùng để so sánh: "comparatif" mô tả một phương pháp, cách tiếp cận hoặc tính chất liên quan đến việc đặt các sự vật, hiện tượng bên cạnh nhau để tìm ra điểm giống, khác hoặc hơn kém.
- Tương đối, có tính so sánh: Chỉ một giá trị, lợi thế hoặc nhận định chỉ có ý nghĩa khi được đem ra so sánh với một cái khác.
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Cấp so sánh: Trong ngữ pháp, "le comparatif" là hình thức biến đổi của tính từ hoặc trạng từ để biểu thị mức độ hơn, kém hoặc bằng nhau giữa hai hoặc nhiều yếu tố.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une étude comparative des deux systèmes éducatifs est nécessaire. (Một nghiên cứu so sánh về hai hệ thống giáo dục là cần thiết.)
- Il a un avantage comparatif dans ce domaine. (Anh ấy có một lợi thế so sánh trong lĩnh vực này.)
Danh từ giống đực:
- "Plus grand" est le comparatif de supériorité de l'adjectif "grand". ("Plus grand" là cấp so sánh hơn của tính từ "grand".)
- En français, le comparatif d'égalité se forme avec "aussi... que". (Trong tiếng Pháp, cấp so sánh ngang bằng được hình thành với "aussi... que".)
Các cách sử dụng nâng cao
"Droit comparé": Luật so sánh (một ngành nghiên cứu pháp luật).
- Il est spécialiste en droit comparé. (Ông ấy là chuyên gia về luật so sánh.)
"Littérature comparée": Văn học so sánh (một ngành nghiên cứu văn học).
- Elle suit un cours de littérature comparée. (Cô ấy theo học một khóa về văn học so sánh.)
Biến thể và từ liên quan
Comparer (động từ): So sánh.
- Comparer les prix avant d'acheter. (So sánh giá cả trước khi mua.)
Comparaison (danh từ giống cái): Sự so sánh, phép so sánh.
- Faire une comparaison. (Thực hiện một sự so sánh.)
Comparable (tính từ): Có thể so sánh được, tương đương.
- Aucune douleur n'est comparable à celle-là. (Không có nỗi đau nào có thể so sánh được với nỗi đau đó.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Relatif (tương đối), analytique (phân tích).
- Danh từ (ngôn ngữ học): Degré de comparaison (cấp so sánh).
Các cụm từ liên quan
Au comparatif: Ở cấp so sánh (dùng trong ngôn ngữ học).
- Mettre un adjectif au comparatif. (Đặt một tính từ ở cấp so sánh.)
Avantage comparatif: Lợi thế so sánh (thuật ngữ kinh tế).
- Le pays tire profit de son avantage comparatif en main-d'œuvre. (Đất nước đó hưởng lợi từ lợi thế so sánh về lao động.)
tính từ
- so sánh
- Méthode comparativephương pháp so sánh
- Forces comparatives de deux arméeslực lượng so sánh của hai đạo quân
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) cấp so sánh