comparatiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà ngôn ngữ học so sánh: Một học giả chuyên nghiên cứu và so sánh các ngôn ngữ, đặc biệt là để tìm ra mối quan hệ lịch sử, nguồn gốc hoặc cấu trúc chung giữa chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce comparatiste a publié une étude sur les langues romanes. (Nhà ngôn ngữ học so sánh này đã xuất bản một nghiên cứu về các ngôn ngữ Rôman.)
- Les travaux des comparatistes ont permis de reconstituer des langues anciennes. (Các công trình của những nhà ngôn ngữ học so sánh đã cho phép phục dựng các ngôn ngữ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'approche du comparatiste": Phương pháp tiếp cận của nhà ngôn ngữ học so sánh.
- L'approche du comparatiste diffère de celle du linguiste descriptif. (Phương pháp tiếp cận của nhà ngôn ngữ học so sánh khác với phương pháp của nhà ngôn ngữ học miêu tả.)
Biến thể và từ gần giống
- Comparatisme (danh từ): Chủ nghĩa so sánh, phương pháp nghiên cứu so sánh trong ngôn ngữ học.
- Linguistique comparée (cụm danh từ): Ngôn ngữ học so sánh, một chuyên ngành ngôn ngữ học.
Từ đồng nghĩa
- Linguiste comparatif: Nhà ngôn ngữ học so sánh (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
danh từ
- nhà ngôn ngữ học so sánh