comparativement

Học thuật
Thân thiện
comparativement

C'est une solution comparativement simple.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tương đối, so sánh nói: Dùng để chỉ ra rằng một nhận định, đánh giá hoặc tình trạng chỉ đúng khi được xem xét trong mối tương quan, so sánh với một cái khác, chứ không phảituyệt đối.
Ví dụ sử dụng
  • (Sản phẩm này tương đối rẻ [khi so với những sản phẩm khác cùng loại].)
  • (Tình hình đã được cải thiện một cách tương đối so với năm ngoái.)
  • (Cậu ấy tương đối cao hơn anh trai mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "comparativement à / par rapport à": so với, tương đối so với.
    • Comparativement à ses concurrents, cette entreprise est très performante. (So với các đối thủ cạnh tranh, công ty này hoạt động rất hiệu quả.)
    • Le niveau de vie a augmenté comparativement aux décennies précédentes. (Mức sống đã tăng lên tương đối so với các thập kỷ trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Comparatif, comparative (tính từ): thuộc về so sánh, tính so sánh.
    • Une étude comparative des deux méthodes. (Một nghiên cứu so sánh hai phương pháp.)
  • Comparaison (danh từ): sự so sánh.
    • La comparaison est souvent nécessaire pour évaluer. (Sự so sánh thường cần thiết để đánh giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Relativement: một cách tương đối.
  • Proportionnellement: một cách tương xứng, tỷ lệ.
Lưu ý sử dụng

Từ này nhấn mạnh khía cạnh tương quan so sánh. Khi sử dụng, thường ngụ ý có một đối tượng hoặc tiêu chuẩn ngầm định để so sánh. khác với "absolument" (một cách tuyệt đối).

comparativement

C'est une solution comparativement simple.

phó từ
  1. tương đối
    • Ce n'est bon que comparativement
      chỉ tốt tương đối

Từ có nhắc đến "comparativement"