compartimentage

Học thuật
Thân thiện
compartimentage

Le compartimentage de la boîte à outils permet de ranger chaque objet séparément.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chia ô, sự chia thành ngăn: Hành động hoặc quá trình phân chia một không gian, một cấu trúc hoặc một hệ thống thành các phần riêng biệt, kín đáo hoặc độc lập với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le compartimentage de la cale du navire permet de mieux organiser le chargement. (Việc chia thành ngăn khoang tàu cho phép tổ chức việc xếp hàng tốt hơn.)
    • Le compartimentage des tâches dans l'équipe a amélioré l'efficacité. (Việc chia nhỏ công việc trong nhóm đã cải thiện hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compartimentage étanche": Sự chia ngăn kín nước, thường dùng trong đóng tàu hoặc xây dựng.

    • Le compartimentage étanche du navire est essentiel pour sa sécurité. (Việc chia ngăn kín nước của con tàuđiều cần thiết cho sự an toàn của .)
  • "Compartimentage psychologique": (Dùng trong tâmhọc) Cơ chế tâm lý khi một người tách biệt các suy nghĩ, cảm xúc mâu thuẫn vào các "ngăn" riêng biệt trong tâm trí.

    • Son compartimentage psychologique lui permet de ne pas mélanger vie professionnelle et vie privée. (Cơ chế chia ngăn tâmcủa anh ấy cho phép anh không trộn lẫn cuộc sống công việc đời tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Compartiment (danh từ giống đực): Ngăn, khoang.

    • Un compartiment à bagages (Một ngăn để hành lý)
  • Compartimenter (động từ): Chia thành ngăn, chia ô.

    • Il faut compartimenter le dossier en plusieurs sections. (Cần phải chia hồ sơ thành nhiều phần.)
Từ đồng nghĩa
  • Cloisonnement (danh từ giống đực): Sự ngăn cách, sự chia cắt (bằng vách ngăn).
  • Division (danh từ giống cái): Sự phân chia, sự chia ra.
  • Séparation (danh từ giống cái): Sự tách biệt, sự phân ly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "compartimentage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "compartimentage")

compartimentage

Le compartimentage de la boîte à outils permet de ranger chaque objet séparément.

danh từ giống đực
  1. sự chia ô, sự chia thành ngăn