compartmented
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được chia ra, phân ra thành các khu, ngăn, khối, bộ phận nhỏ: Mô tả một thứ gì đó được tổ chức hoặc cấu trúc thành các phần riêng biệt, tách biệt hoặc có ranh giới rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The compartmented box kept the different spices from mixing. (Chiếc hộp được chia ngăn giữ cho các loại gia vị khác nhau không bị trộn lẫn.)
- The building has a compartmented design, with each department in its own wing. (Tòa nhà có thiết kế phân khu, với mỗi phòng ban ở một cánh riêng biệt.)
- Information in the agency is highly compartmented for security reasons. (Thông tin trong cơ quan được phân chia rất chặt chẽ vì lý do an ninh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Compartmented information": thông tin được phân chia, quản lý theo từng phần riêng biệt, thường trong các tổ chức chính phủ hoặc quân sự để hạn chế việc tiếp cận.
- Only a few people have access to the full picture; most work with compartmented information. (Chỉ một vài người có quyền tiếp cận toàn bộ bức tranh; hầu hết làm việc với thông tin được phân chia.)
"Compartmented society": xã hội bị chia cắt, phân tách thành các nhóm hoặc tầng lớp biệt lập.
- The novel critiques the compartmented society of the Victorian era. (Cuốn tiểu thuyết phê phán xã hội bị phân tách của thời đại Victoria.)
Biến thể và từ gần giống
Compartment (danh từ): ngăn, khoang, khu vực riêng biệt.
- The train has a luggage compartment. (Đoàn tàu có một khoang hành lý.)
Compartmentalize (động từ): chia thành từng phần, phân ngăn (thường dùng cho thông tin hoặc suy nghĩ).
- He learned to compartmentalize his work and personal life. (Anh ấy học cách tách biệt công việc và cuộc sống cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Divided: bị chia ra.
- Sectioned: được chia thành từng phần, từng đoạn.
- Segregated: bị tách biệt, phân cách.
Từ trái nghĩa
- Open-plan: thiết kế mở (không có vách ngăn).
- Unified: thống nhất, hợp nhất.
- Integrated: được tích hợp, hòa nhập.
Adjective
- được chia ra, phân ra thành các khu, ngăn, khối, bộ phận nhỏ