compartmental

Học thuật
Thân thiện
compartmental

Most sciences have become woefully compartmentalized.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được chia ra thành ngăn, gian, hạng, loại, phạm trù: Mô tả một cái đó được tổ chức hoặc phân chia thành các phần riêng biệt, tách biệt. Từ này thường được dùng để chỉ cách suy nghĩ hoặc cấu trúc một hệ thống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company has a very compartmental structure, with each department operating independently. (Công ty một cấu trúc rất phân ngăn, với mỗi phòng ban hoạt động độc lập.)
    • His approach to life is quite compartmental; he never lets his work problems affect his family time. (Cách tiếp cận cuộc sống của anh ấy khá tách biệt; anh ấy không bao giờ để những vấn đề công việc ảnh hưởng đến thời gian gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compartmental thinking": Lối tư duy phân ngăn, tách biệt.

    • Compartmental thinking can be efficient but may prevent seeing the bigger picture. (Lối tư duy phân ngăn có thể hiệu quả nhưng có thể ngăn cản việc nhìn thấy bức tranh tổng thể.)
  • "Compartmental model": Mô hình phân ngăn (thường dùng trong khoa học, kỹ thuật).

    • The epidemiologist used a compartmental model to predict the spread of the disease. (Nhà dịch tễ học đã sử dụng một mô hình phân ngăn để dự đoán sự lây lan của bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Compartmentalize (động từ): Chia thành ngăn, phân loại, tách biệt.

    • People often compartmentalize their emotions to cope with stress. (Mọi người thường tách biệt cảm xúc của mình để đối phó với căng thẳng.)
  • Compartmentalization (danh từ): Sự phân ngăn, sự phân loại.

    • The compartmentalization of tasks improved the team's efficiency. (Việc phân ngăn nhiệm vụ đã cải thiện hiệu quả của nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Segregated: bị tách biệt, phân chia.
  • Sectional: thuộc về từng phần, từng khu vực.
  • Categorized: được phân loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ 'compartmental'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'compartmentalize').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'compartmental').

compartmental

Most sciences have become woefully compartmentalized.

Adjective
  1. được chia ra thành ngăn, gian, hạng, loại, phạm trù

Từ tương tự

Từ chứa "compartmental"