compass-plane

/'kʌmpəsplein/
Học thuật
Thân thiện
compass-plane

A carpenter uses a compass-plane to shape a curved chair leg.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bào khum: Một loại dụng cụ thủ công, một chiếc bào lưỡi bào đế bào được làm cong (lồi hoặc lõm), dùng để bào, tạo hình hoặc làm nhẵn các bề mặt gỗ cong, tròn hoặc hình dạng phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter used a compass-plane to smooth the concave surface of the wooden bowl. (Người thợ mộc đã dùng một chiếc bào khum để làm nhẵn bề mặt lõm của cái bát gỗ.)
    • For shaping the curved legs of the chair, a compass-plane is more effective than a regular plane. (Để tạo hình những chiếc chân cong của ghế, bào khum hiệu quả hơn bào thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adjust the compass-plane": điều chỉnh bào khum.
    • You need to adjust the compass-plane's blade to match the curvature of the wood. (Bạn cần điều chỉnh lưỡi bào khum cho khớp với độ cong của gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Plane (n): cái bào (dụng cụ).
  • Block plane (n): bào tay nhỏ.
  • Smoothing plane (n): bào chuốt, bào làm nhẵn.
  • Compass saw (n): cưa cong, cưa lọng (một dụng cụ khác dùng cho đường cong).
Từ đồng nghĩa
  • Curved sole plane: bào đế cong (cách gọi mô tả khác).
  • Circular plane: bào tròn (một loại bào khum có thể điều chỉnh độ cong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ này.)

compass-plane

A carpenter uses a compass-plane to shape a curved chair leg.

danh từ
  1. bào khum (để bào những mặt lõm)