compatriote
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng bào: Người cùng chung một quốc tịch, một tổ quốc.
- Người đồng hương: Người cùng sinh ra hoặc có quê hương ở một vùng, một địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est fier de ses compatriotes qui ont remporté la médaille. (Anh ấy tự hào về những người đồng bào của mình đã giành được huy chương.)
- Elle a rencontré un compatriote lors de son voyage à l'étranger. (Cô ấy đã gặp một người đồng hương trong chuyến đi nước ngoài của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "compatriote d'élection": người đồng bào do lựa chọn (người mà mình coi như đồng bào dù không cùng quốc tịch gốc).
- Après vingt ans dans ce pays, il le considère comme un compatriote d'élection. (Sau hai mươi năm ở đất nước này, anh ta coi ông ấy như một người đồng bào do lựa chọn.)
Biến thể và từ gần giống
- Compatriotisme (danh từ): tinh thần đồng bào.
- Le compatriotisme unit les gens d'une même nation. (Tinh thần đồng bào đoàn kết những người cùng một dân tộc.)
Từ đồng nghĩa
- Concittoyen (danh từ): người đồng hương (trong cùng một thành phố).
- National (danh từ): người cùng quốc tịch.
Từ trái nghĩa
- Étranger (danh từ): người nước ngoài.
- Inconnu (danh từ): người xa lạ.
danh từ
- đồng bào; người đồng hương