compatriote

Học thuật
Thân thiện
compatriote

Un compatriote lui serre la main avec un large sourire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng bào: Người cùng chung một quốc tịch, một tổ quốc.
    • Người đồng hương: Người cùng sinh ra hoặc quê hươngmột vùng, một địa phương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est fier de ses compatriotes qui ont remporté la médaille. (Anh ấy tự hào về những người đồng bào của mình đã giành được huy chương.)
    • Elle a rencontré un compatriote lors de son voyage à l'étranger. ( ấy đã gặp một người đồng hương trong chuyến đi nước ngoài của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "compatriote d'élection": người đồng bào do lựa chọn (người mình coi như đồng bào không cùng quốc tịch gốc).
    • Après vingt ans dans ce pays, il le considère comme un compatriote d'élection. (Sau hai mươi nămđất nước này, anh ta coi ông ấy như một người đồng bào do lựa chọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Compatriotisme (danh từ): tinh thần đồng bào.
    • Le compatriotisme unit les gens d'une même nation. (Tinh thần đồng bào đoàn kết những người cùng một dân tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Concittoyen (danh từ): người đồng hương (trong cùng một thành phố).
  • National (danh từ): người cùng quốc tịch.
Từ trái nghĩa
  • Étranger (danh từ): người nước ngoài.
  • Inconnu (danh từ): người xa lạ.
compatriote

Un compatriote lui serre la main avec un large sourire.

danh từ
  1. đồng bào; người đồng hương

Từ có nhắc đến "compatriote"