compatriotic
/kəm,pætri'ɔtik/
Học thuậtThân thiện
A compatriotic feeling of unity filled the room during the national celebration.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) đồng bào: Mô tả mối quan hệ hoặc tình cảm giữa những người cùng chung một quốc gia, dân tộc.
- (Thuộc về) người đồng xứ: Chỉ những người cùng sinh ra hoặc có chung một quê hương, vùng đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The compatriotic spirit was strong during the national festival. (Tinh thần đồng bào rất mạnh mẽ trong suốt lễ hội quốc gia.)
- They felt a deep, compatriotic bond despite living abroad for years. (Họ cảm thấy một mối liên kết đồng bào sâu sắc dù đã sống ở nước ngoài nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"compatriotic sentiments": những tình cảm đồng bào.
- The speech aimed to inspire compatriotic sentiments among the citizens. (Bài phát biểu nhằm khơi dậy những tình cảm đồng bào giữa các công dân.)
"compatriotic duty": nghĩa vụ với đồng bào.
- He considered it his compatriotic duty to help rebuild after the disaster. (Anh ấy coi việc giúp tái thiết sau thảm họa là nghĩa vụ với đồng bào của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Compatriot (n): đồng bào, người cùng nước.
- He met a compatriot while traveling in Europe. (Anh ấy đã gặp một người đồng bào khi du lịch ở châu Âu.)
Patriotic (adj): yêu nước, có lòng yêu nước.
- She is very patriotic and always celebrates Independence Day. (Cô ấy rất yêu nước và luôn kỷ niệm Ngày Độc lập.)
Từ đồng nghĩa
- National: (thuộc) quốc gia, dân tộc.
- Fellow-countryman's: (thuộc về) người cùng đất nước (dùng sở hữu cách).
Lưu ý sử dụng
- Từ "compatriotic" là một tính từ tương đối trang trọng và học thuật, thường được dùng trong văn viết hoặc các bài phát biểu về chủ đề dân tộc, quê hương.
- Từ này nhấn mạnh mối liên hệ, tình cảm hoặc nghĩa vụ chung giữa những người cùng một cộng đồng quốc gia.
A compatriotic feeling of unity filled the room during the national celebration.
tính từ
- (thuộc) đồng bào, (thuộc) người đồng xứ