compelling

Adjective
  1. xu hướng thuyết phục bằng sức mạnh của lẽ
    • new and compelling evidence
      bằng chứng mới sức thuyết phục
  2. thúc giục, thôi thúc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "compelling"

compelling
The new evidence was so compelling that the jury reached a verdict quickly.