compelling
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sức thuyết phục mạnh mẽ: "compelling" mô tả điều gì đó rất thuyết phục, khiến người ta phải tin hoặc chấp nhận, thường dựa trên lý lẽ hoặc bằng chứng vững chắc.
- Mãnh liệt, không thể cưỡng lại: "compelling" cũng có thể mô tả một sự thôi thúc, ham muốn hoặc sức hút rất mạnh mẽ, khiến người ta khó lòng từ chối hoặc bỏ qua.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lawyer presented a compelling argument to the jury. (Luật sư đã trình bày một lập luận rất có sức thuyết phục trước bồi thẩm đoàn.)
- She felt a compelling need to help those in need. (Cô ấy cảm thấy một nhu cầu thôi thúc mãnh liệt phải giúp đỡ những người khó khăn.)
- The documentary offers a compelling look at climate change. (Bộ phim tài liệu đưa ra một cái nhìn hết sức thuyết phục về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A compelling reason": một lý do thuyết phục, mạnh mẽ.
- He gave no compelling reason for his absence. (Anh ta không đưa ra lý do thuyết phục nào cho sự vắng mặt của mình.)
"A compelling story/narrative": một câu chuyện/kể chuyện hấp dẫn, lôi cuốn.
- The novel is a compelling story of love and loss. (Cuốn tiểu thuyết là một câu chuyện lôi cuốn về tình yêu và mất mát.)
Biến thể và từ gần giống
Compel (động từ): buộc phải, thúc ép.
- The law compels all citizens to pay taxes. (Luật pháp buộc tất cả công dân phải đóng thuế.)
Compellingly (trạng từ): một cách thuyết phục, hấp dẫn.
- She argued her case compellingly. (Cô ấy tranh luận cho vụ việc của mình một cách rất thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
- Persuasive: có tính thuyết phục.
- Convincing: làm cho tin tưởng, thuyết phục.
- Irresistible: không thể cưỡng lại.
- Forceful: mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục.
Từ trái nghĩa
- Unconvincing: không thuyết phục.
- Weak: yếu ớt, không có sức thuyết phục.
- Unpersuasive: không có tính thuyết phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "compelling" vì đây là tính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "compel".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "compelling".)
Adjective
- có xu hướng thuyết phục bằng sức mạnh của lý lẽ
- new and compelling evidencebằng chứng mới và có sức thuyết phục
- thúc giục, thôi thúc