compendia
/kəm'pendiəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều của 'compendium'):
- Các bản tóm tắt, các bản trích yếu: Chỉ nhiều tài liệu hoặc tác phẩm trình bày thông tin về một chủ đề một cách ngắn gọn, có hệ thống và đầy đủ các điểm chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The library's reference section contains several compendia on world history. (Khu vực tham khảo của thư viện có một số bản tóm tắt về lịch sử thế giới.)
- These compendia of medical knowledge are essential for students. (Những bản trích yếu kiến thức y học này là thiết yếu cho sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To consult various compendia": tham khảo nhiều bản tóm tắt khác nhau.
- Researchers often consult various compendia to get a broad overview of a field. (Các nhà nghiên cứu thường tham khảo nhiều bản tóm tắt khác nhau để có cái nhìn tổng quan về một lĩnh vực.)
Biến thể và từ gần giống
Compendium (danh từ, số ít): bản tóm tắt, bản trích yếu.
- This book is a compendium of classic recipes. (Cuốn sách này là một bản tóm tắt các công thức nấu ăn cổ điển.)
Compendious (tính từ): súc tích, ngắn gọn nhưng đầy đủ.
- She gave a compendious summary of the report. (Cô ấy đã đưa ra một bản tóm tắt súc tích về báo cáo.)
Từ đồng nghĩa
- Digests: các bản tóm tắt.
- Summaries: các bản tóm lược.
- Abstracts: các bản tóm tắt (thường dùng trong học thuật).
Lưu ý
- "Compendia" là dạng số nhiều có nguồn gốc Latin của từ "compendium". Trong tiếng Anh hiện đại, "compendiums" cũng được chấp nhận là dạng số nhiều thông thường.
danh từ, số nhiều compendia
- bản tóm tắt, bản trích yếu