compendium

/kəm'pendiəm/
Học thuật
Thân thiện
compendium

Un compendium résume les principaux points d'un livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bản tóm tắt, sách tóm lược: Một tác phẩm trình bày ngắn gọn, hệ thống các kiến thức cốt lõi về một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể, thường dưới dạng sách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ: (Cuốn sách nàymột bản tóm lược về lịch sử nước Pháp.) (Ông ấy đã xuất bản một sách tóm tắt về các quy tắc ngữ pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compendium de connaissances": bản tóm lược kiến thức. (Cuốn sách giáo khoa này đóng vai trò như một bản tóm lược kiến thức cho sinh viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Compendieux (adj): súc tích, ngắn gọn nhưng đầy đủ. (Bài trình bày của anh ấy rõ ràng súc tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Abrégé (n): bản tóm tắt, sách tóm tắt.
  • Résumé (n): bản tóm tắt.
  • Synthèse (n): bản tổng hợp.
Từ trái nghĩa
  • Développement (n): sự trình bày mở rộng, chi tiết.
  • Traité exhaustif (n): chuyên luận toàn diện, đầy đủ.
compendium

Un compendium résume les principaux points d'un livre.

danh từ giống đực
  1. bản tóm tắt