compendium

/kəm'pendiəm/
Học thuật
Thân thiện
compendium

A student consults a compendium of world history in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản tóm tắt, bản trích yếu: Một tài liệu trình bày ngắn gọn nhưng đầy đủ các điểm chính của một tác phẩm lớn hơn hoặc một lĩnh vực kiến thức.
    • Tuyển tập, hợp tuyển: Một ấn phẩm chứa đựng nhiều tác phẩm, bài viết, hoặc thông tin đa dạng về một chủ đề cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This book is a compendium of modern poetry. (Cuốn sách này một tuyển tập thơ hiện đại.)
    • The report serves as a compendium of the committee's findings. (Báo cáo đóng vai trò như một bản tóm tắt các phát hiện của ủy ban.)
    • He published a compendium of traditional folk remedies. (Ông ấy đã xuất bản một bản tổng hợp các phương thuốc dân gian truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A compendium of knowledge": Một kho tàng kiến thức được hệ thống hóa.

    • The encyclopedia is a vast compendium of human knowledge. (Bộ bách khoa toàn thư một kho tàng kiến thức đồ sộ của nhân loại.)
  • "In compendium form": Ở dạng tóm lược, đọng.

    • The data is presented in compendium form for quick reference. (Dữ liệu được trình bàydạng tóm lược để tham khảo nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Compendious (tính từ): Ngắn gọn, súc tích nhưng đầy đủ.
    • She gave a compendious overview of the century's history. ( ấy đã đưa ra một cái nhìn tổng quan ngắn gọn nhưng đầy đủ về lịch sử thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Summary: bản tóm tắt.
  • Digest: bản tóm lược, bản đọng.
  • Anthology: tuyển tập văn học.
  • Collection: bộ sưu tập, tuyển tập.
Từ trái nghĩa
  • Expansion: sự mở rộng, phát triển chi tiết.
  • Prolixity: sự dài dòng, rườm rà.
compendium

A student consults a compendium of world history in the library.

danh từ, số nhiều compendia
  1. bản tóm tắt, bản trích yếu

Từ đồng nghĩa