compensator

/'kɔmpenseitə/
Học thuật
Thân thiện
compensator

A technician adjusts the optical compensator on the laser device.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • cấu , thiết bị : Một bộ phận, thiết bị hoặc hệ thống được thiết kế để bù đắp, điều chỉnh hoặc cân bằng một tác động không mong muốn, một sự thay đổi, hoặc một sai lệch trong một hệ thống khác.
    • Người bồi thường: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Người hoặc tổ chức thực hiện việc bồi thường, đền bù.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer installed a pressure compensator to stabilize the hydraulic system. (Kỹ sư đã lắp đặt một bộ áp suất để ổn định hệ thống thủy lực.)
    • This circuit includes a temperature compensator to ensure accurate readings. (Mạch điện này bao gồm một bộ nhiệt độ để đảm bảo số đọc chính xác.)
    • The court ordered the compensator to pay damages to the victim. (Tòa án yêu cầu người bồi thường phải trả tiền bồi thường cho nạn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật điện/điện tử: Chỉ các linh kiện như điện trở, tụ điện, hoặc mạch được dùng để bù đắp sự thay đổi của các thông số như tần số, pha, hoặc độ lợi.

    • A phase compensator is used to correct the signal delay. (Một bộ pha được sử dụng để hiệu chỉnh độ trễ tín hiệu.)
  • Trong hệ thống điều khiển: một thành phần của bộ điều khiển (controller) tự động, nhiệm vụ tính toán tín hiệu điều chỉnh dựa trên sai lệch giữa giá trị thực tế giá trị đặt.

    • The PID controller's compensator adjusts the output based on past, present, and predicted future error. (Bộ của bộ điều khiển PID điều chỉnh đầu ra dựa trên sai số trong quá khứ, hiện tại dự đoán tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Compensate (động từ): Bù đắp, bồi thường.
    • The company will compensate you for your travel expenses. (Công ty sẽ bồi thường cho bạn chi phí đi lại.)
  • Compensation (danh từ): Sự bù đắp; tiền bồi thường.
    • He received financial compensation for the accident. (Anh ấy nhận được khoản bồi thường tài chính cho vụ tai nạn.)
  • Compensatory (tính từ): tính chất bù đắp.
    • The government introduced compensatory measures for farmers. (Chính phủ đưa ra các biện pháp bù đắp cho nông dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Balancer: Bộ cân bằng.
  • Equalizer: Bộ cân bằng, bộ hiệu chỉnh.
  • Adjuster: Bộ điều chỉnh.
  • Corrector: Bộ hiệu chỉnh, bộ sửa sai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "compensator". Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ "compensate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "compensator".)

compensator

A technician adjusts the optical compensator on the laser device.

danh từ
  1. cấu , cái
    • optical compensator
      cái quang học
    • sensivity compensator
      cái độ nhạy