competitively

competitively

The two companies bid competitively for the new contract.

Định nghĩa

Trạng từ: Mô tả cách thức thực hiện một hành động với tinh thần cạnh tranh, mong muốn giành chiến thắng hoặc vượt trội hơn người khác.

dụ sử dụng
  • (Các công ty nên đấu thầu một cách cạnh tranh.)
  • ( ấy luôn chơi với tinh thần cạnh tranh, ngay cả trong các trận đấu giao hữu.)
  • (Họ định giá sản phẩm một cách cạnh tranh để thu hút thêm khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act competitively": hành động với thái độ cạnh tranh.

    • In the job market, you need to act competitively to stand out. (Trong thị trường lao động, bạn cần hành động cạnh tranh để nổi bật.)
  • "to perform competitively": thể hiện khả năng cạnh tranh.

    • The team performed competitively in the tournament. (Đội đã thi đấu với tinh thần cạnh tranh trong giải đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Competitive (tính từ): tính cạnh tranh.

    • He has a competitive nature. (Anh ấy bản tính cạnh tranh.)
  • Competition (danh từ): sự cạnh tranh, cuộc thi.

    • The competition was fierce. (Cuộc cạnh tranh rất khốc liệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Rivalrously: một cách ganh đua.
  • Aggressively (trong kinh doanh): một cách quyết liệt, cạnh tranh mạnh mẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Compete against: cạnh tranh với.
    • They are competing against each other for the prize. (Họ đang cạnh tranh với nhau để giành giải thưởng.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep up with the Joneses: cố gắng bắt kịp hoặc vượt qua hàng xóm trong các khía cạnh xã hội (thường mang tính cạnh tranh).
    • They bought a new car just to keep up with the Joneses. (Họ mua một chiếc xe mới chỉ để cạnh tranh với hàng xóm.)

Từ chứa "competitively"