complaisamment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách chiều lòng, một cách vui lòng: Diễn tả cách thức thực hiện một hành động với thái độ sẵn sàng làm hài lòng, làm vừa ý người khác, thường vì lòng tốt hoặc sự dễ tính.
- Một cách mãn ý, một cách vừa ý: Diễn tả cách thức thực hiện một hành động với vẻ hài lòng, thỏa mãn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a accepté complaisamment notre invitation. (Anh ấy đã vui lòng nhận lời mời của chúng tôi.)
- Elle a souri complaisamment à ses compliments. (Cô ấy đã mỉm cười một cách mãn ý trước những lời khen của họ.)
- Le serveur nous a servi complaisamment. (Người phục vụ đã phục vụ chúng tôi một cách rất chiều lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Écouter complaisamment": Lắng nghe một cách chiều lòng, vui vẻ.
- Il écoutait complaisamment les histoires de son grand-père. (Anh ấy lắng nghe một cách chiều lòng những câu chuyện của ông nội.)
"Acquiescer complaisamment": Đồng ý, gật đầu một cách vui lòng.
- Face à leur demande, il a acquiescé complaisamment. (Trước yêu cầu của họ, anh ta đã gật đầu đồng ý một cách vui lòng.)
Biến thể và từ gần giống
Complaisant, -e (tính từ): Chiều lòng, dễ tính, hay làm vừa ý người khác.
- Un père complaisant. (Một người cha dễ tính.)
Complaisance (danh từ): Sự chiều lòng, sự dễ tính, lòng tốt.
- Il a agi par pure complaisance. (Anh ta hành động hoàn toàn vì lòng tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Avec bienveillance: Một cách tử tế, với thiện ý.
- Avec obligeance: Một cách sẵn lòng, tử tế.
- Volontiers: Một cách vui lòng, sẵn sàng.
Từ trái nghĩa
- Avec réticence: Một cách miễn cưỡng.
- De mauvais gré: Một cách không vui lòng.
- Sèchement: Một cách khô khan, lạnh nhạt.
phó từ
- chiều lòng
- mãn ý, vừa ý