complanter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trồng (cây): Hành động đặt cây con, hạt giống hoặc một bộ phận của cây (như củ, thân) vào trong đất để mọc lên phát triển.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le jardinier va complanter ces jeunes pousses au printemps. (Người làm vườn sẽ trồng những cây non này vào mùa xuân.)
    • Il faut complanter cette zone déboisée avec des chênes. (Cần phải trồng lại khu vực bị phá rừng này bằng những cây sồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Complanter une terre de...": Trồng (một loại cây) trên một mảnh đất.
    • L'agriculteur a décidé de complanter son champ de vignes. (Người nông dân đã quyết định trồng nho trên cánh đồng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Plantation (danh từ): Sự trồng trọt; khu trồng trọt, đồn điền.
    • La plantation de ces arbres a pris plusieurs jours. (Việc trồng những cây này đã mất vài ngày.)
  • Planteur (danh từ): Người trồng trọt, chủ đồn điền.
  • Replanter (ngoại động từ): Trồng lại.
    • Nous devons replanter le rosaire après l'hiver. (Chúng tôi phải trồng lại vườn hồng sau mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Planter: Trồng (từ đồng nghĩa gần nhất, phổ biến hơn).
  • Ensemencer: Gieo hạt.
  • Repiquer: Cấy (cây).
Từ trái nghĩa
  • Arracher: Nhổ, bứng (cây).
  • Déraciner: Nhổ bật rễ.
ngoại động từ
  1. trồng
    • Complanter une terre d'orangers
      trồng cam trên một đám đất