complementary medicine

Học thuật
Thân thiện
complementary medicine

Complementary medicine includes acupuncture as part of a patient's treatment plan.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Y học bổ sung: Một lĩnh vực y tế bao gồm các phương pháp điều trị được sử dụng cùng với (bổ sung cho) y học chính thống (Tây y), chứ không thay thế hoàn toàn. Mục đích để hỗ trợ, tăng cường hiệu quả hoặc giảm bớt tác dụng phụ của các phương pháp điều trị chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Some cancer patients use complementary medicine like acupuncture to manage pain and nausea from chemotherapy. (Một số bệnh nhân ung thư sử dụng y học bổ sung như châm cứu để kiểm soát cơn đau buồn nôn do hóa trị.)
    • The hospital has a department dedicated to complementary medicine, offering therapies such as massage and meditation. (Bệnh viện một khoa dành riêng cho y học bổ sung, cung cấp các liệu pháp như xoa bóp thiền định.)
    • Her doctor was open to discussing complementary medicine options alongside her conventional treatment plan. (Bác sĩ của ấy cởi mở thảo luận về các lựa chọn y học bổ sung cùng với kế hoạch điều trị thông thường của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Integrative medicine": Y học tích hợp. Đây một thuật ngữ rộng hơn, chỉ việc kết hợp một cách chủ đích phối hợp giữa y học chính thống y học bổ sung/thay thế dựa trên bằng chứng.
    • Integrative medicine focuses on treating the whole person, not just the disease. (Y học tích hợp tập trung vào việc điều trị toàn diện con người, không chỉ căn bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Complementary and Alternative Medicine (CAM): Y học bổ sung thay thế. Đây thuật ngữ bao trùm chung, trong đó "complementary" (bổ sung) dùng kèm với y học chính thống, còn "alternative" (thay thế) được dùng thay cho .
  • Alternative medicine: Y học thay thế. Chỉ các phương pháp điều trị được sử dụng thay thế cho y học chính thống.
    • Herbal remedies can be considered either complementary or alternative medicine, depending on how they are used. (Các phương thuốc thảo dược có thể được coi y học bổ sung hoặc thay thế, tùy thuộc vào cách chúng được sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjunctive therapy: Liệu pháp bổ trợ (nhấn mạnh vai trò hỗ trợ).
  • Supportive care: Chăm sóc hỗ trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)

complementary medicine

Complementary medicine includes acupuncture as part of a patient's treatment plan.

Noun
  1. việc dùng thuốc kết hợp giữa phương thức truyền thống thuốc thay thế.