complementation

Học thuật
Thân thiện
complementation

The linguist explained the concept of complementation using a simple sentence diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mối quan hệ ngữ pháp của một từ hoặc cụm từ với vị ngữ: Trong ngôn ngữ học, "complementation" chỉ mối quan hệ cú pháp trong đó một từ hoặc cụm từ (thường một mệnh đề hoặc cụm từ) hoàn chỉnh ý nghĩa cho vị ngữ của câu.
    • Thành phần phụ, thành phần bổ sung: "Complementation" cũng có thể chỉ chính thành phần ngữ pháp (bổ ngữ) đóng vai trò bổ sung ý nghĩa cần thiết để hoàn chỉnh một vị ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study of complementation is important in syntax. (Việc nghiên cứu về quan hệ bổ ngữ rất quan trọng trongpháp học.)
    • In the sentence "She hopes that he will come," the clause "that he will come" is in a complementation relationship with the verb "hopes." (Trong câu " ấy hy vọng rằng anh ấy sẽ đến," mệnh đề "rằng anh ấy sẽ đến" mối quan hệ bổ ngữ với động từ "hy vọng".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Verb complementation": Cấu trúc bổ ngữ của động từ, chỉ cách thức một động từ cụ thể được bổ sung ý nghĩa bởi các thành phần theo sau ( dụ: tân ngữ, mệnh đề , nguyên mẫu ).
    • The book explains the rules of verb complementation clearly. (Cuốn sách giải thích các quy tắc về cấu trúc bổ ngữ của động từ một cách rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Complement (n): Bổ ngữ, thành phần bổ sung.
    • "A doctor" is the complement in the sentence "She became a doctor." ("Một bác sĩ" bổ ngữ trong câu " ấy đã trở thành một bác sĩ".)
  • Complementary (adj): Bổ sung, bổ trợ.
    • These two theories are complementary. (Hai lý thuyết này bổ sung cho nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Completion: Sự hoàn thiện (trong ngữ cảnh chung, không chuyên ngôn ngữ học).
  • Supplementation: Sự bổ sung.
Lưu ý
  • "Complementation" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ học ngữ pháp. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này ít khi được dùng.
  • Không nhầm lẫn với từ "compliment" (lời khen) hoặc "complement" (bổ sung, làm đầy đủ) mặc dù cách viết gần giống.
complementation

The linguist explained the concept of complementation using a simple sentence diagram.

Noun
  1. mối quan hệ ngữ pháp của một từ hoặc cụm từ với vị ngữ.
  2. thành phận phụ, thành phần bổ sung.

Từ đồng nghĩa