complementation

Noun
  1. mối quan hệ ngữ pháp của một từ hoặc cụm từ với vị ngữ.
  2. thành phận phụ, thành phần bổ sung.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

complementation
The linguist explained the concept of complementation using a simple sentence diagram.