completive

/kəm'pli:tiv/
Học thuật
Thân thiện
completive

The teacher writes a completive clause on the board.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để bổ sung, để bổ khuyết: "completive" mô tả yếu tố ngôn ngữ hoặc chức năng tác dụng làm cho một hành động trở nên trọn vẹn, hoàn tất hoặc bổ sung ý nghĩa về sự hoàn thành.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In some languages, a completive aspect marker indicates that an action is finished. (Trong một số ngôn ngữ, một dấu hiệu thức bổ khuyết cho biết một hành động đã kết thúc.)
    • The particle serves a completive function in the sentence. (Tiểu từ này chức năng bổ sung trong câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ngôn ngữ học: Trong phân tích ngôn ngữ học, "completive" thường được dùng để chỉ một loại thức (aspect) hoặc một yếu tố ngữ pháp biểu thị rằng một hành động đã được hoàn thành một cách trọn vẹn.
    • The verb form with the completive suffix implies a finished result. (Dạng động từ với hậu tố bổ khuyết ngụ ý một kết quả đã hoàn tất.)
Biến thể từ gần giống
  • Complete (động từ/tính từ): hoàn thành, đầy đủ.
    • Please complete the form. (Vui lòng hoàn thành mẫu đơn.)
  • Completion (danh từ): sự hoàn thành.
    • The completion of the project is due next month. (Việc hoàn thành dự án dự kiến vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Finishing: làm cho xong, hoàn tất.
  • Conclusive: mang tính kết thúc, dứt khoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "completive")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "completive")

completive

The teacher writes a completive clause on the board.

tính từ
  1. để bổ sung, để bổ khuyết