complexifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phức tạp hóa: Một người có xu hướng hoặc hành động làm cho một tình huống, vấn đề, quy trình hoặc ý tưởng trở nên phức tạp hơn, rắc rối hơn hoặc khó hiểu hơn mức cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a real complexifier; he always adds unnecessary steps to simple procedures. (Anh ta đúng là một người phức tạp hóa; anh ta luôn thêm những bước không cần thiết vào các quy trình đơn giản.)
- In the meeting, she acted as the complexifier, turning a straightforward discussion into a convoluted debate. (Trong cuộc họp, cô ấy đã đóng vai trò người phức tạp hóa, biến một cuộc thảo luận đơn giản thành một cuộc tranh luận rối rắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The role of the complexifier": Vai trò của người làm phức tạp hóa vấn đề.
- In innovation, sometimes the complexifier is needed to challenge assumptions, but often they just hinder progress. (Trong đổi mới, đôi khi người phức tạp hóa là cần thiết để thách thức các giả định, nhưng thường thì họ chỉ cản trở tiến trình.)
- "Accidental complexifier": Người vô tình làm phức tạp hóa.
- With his overly detailed explanations, he became an accidental complexifier, confusing the new trainees. (Với những giải thích quá chi tiết của mình, anh ấy đã trở thành một người phức tạp hóa vô tình, làm các thực tập sinh mới bối rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Complexify (Động từ): Làm cho trở nên phức tạp.
- Please don't complexify the instructions; keep them simple. (Làm ơn đừng làm phức tạp hóa các hướng dẫn; hãy giữ chúng đơn giản.)
- Complexification (Danh từ): Sự phức tạp hóa, hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó phức tạp hơn.
- The complexification of the tax code makes it difficult for ordinary people to understand. (Sự phức tạp hóa của bộ luật thuế khiến người bình thường khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Complicator: Người làm phức tạp, người gây rắc rối.
- Obscurantist: Người có chủ ý làm cho vấn đề trở nên mơ hồ, khó hiểu.
Từ trái nghĩa
- Simplifier: Người đơn giản hóa.
- Clarifier: Người làm sáng tỏ, người giải thích rõ ràng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "complexifier" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ một người làm cho mọi việc trở nên khó khăn hơn một cách không cần thiết.
- Đây là một danh từ được tạo thành từ động từ "complexify" (làm phức tạp hóa) bằng cách thêm hậu tố "-er" chỉ người thực hiện hành động.
Noun
- một người phức tạp hóa.