complicacy

/kəm'pleksiti/ Cách viết khác : (complicacy) /'kɔmplikəsi/
Học thuật
Thân thiện
complicacy

The complicacy of the machine's design made it difficult to repair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phức tạp, sự rắc rối: Trạng thái hoặc tính chất của một vấn đề, tình huống hoặc hệ thống nhiều yếu tố liên kết chặt chẽ khó hiểu, khó giải quyết.
    • Điều phức tạp: Một chi tiết, yếu tố hoặc khía cạnh cụ thể làm cho một vấn đề trở nên phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The complicacy of the legal system often requires expert advice. (Sự phức tạp của hệ thống pháp luật thường đòi hỏi lời khuyên từ chuyên gia.)
    • He explained the main complicacy in the engineering design. (Anh ấy đã giải thích điều phức tạp chính trong thiết kế kỹ thuật.)
    • We must consider every complicacy before making a decision. (Chúng ta phải xem xét mọi điều phức tạp trước khi đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grasp the full complicacy of something": nắm bắt được toàn bộ sự phức tạp của điều đó.

    • It took years for her to grasp the full complicacy of the political situation. ( ấy mất nhiều năm để nắm bắt được toàn bộ sự phức tạp của tình hình chính trị.)
  • "a complicacy arises": một sự phức tạp nảy sinh.

    • A new complicacy arose when the original data was found to be incomplete. (Một sự phức tạp mới nảy sinh khi dữ liệu gốc được phát hiện không đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Complication (n): sự phức tạp, biến chứng (thường dùng trong y học hoặc để chỉ một khó khăn phát sinh thêm).

    • The surgery was successful with no complications. (Ca phẫu thuật thành công không biến chứng nào.)
  • Complexity (n): sự phức tạp, tính chất phức tạp (từ phổ biến hơn, gần nghĩa với "complicacy").

    • The complexity of the problem overwhelmed the team. (Sự phức tạp của vấn đề làm cho nhóm kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Intricacy: sự phức tạp, sự rắc rối (nhấn mạnh đến các chi tiết phức tạp đan xen).
  • Difficulty: sự khó khăn.
  • Involvement: sự liên quan phức tạp, sự dính líu rắc rối.
Từ trái nghĩa
  • Simplicity: sự đơn giản.
  • Clarity: sự rõ ràng, minh bạch.
  • Straightforwardness: tính chất đơn giản, dễ hiểu.
complicacy

The complicacy of the machine's design made it difficult to repair.

danh từ
  1. sự phức tạp, sự rắc rối
  2. điều phức tạp

Từ có nhắc đến "complicacy"