complicity
/'kəm'plisiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Tội a tòng, tội đồng loã: Trạng thái hoặc hành vi tham gia vào một hành động sai trái hoặc tội phạm với tư cách là người giúp sức, đồng phạm, ngay cả khi không trực tiếp thực hiện hành vi chính.
- Sự dính líu, sự liên can: Việc bị cuốn vào hoặc có liên quan đến một hành động xấu hoặc bí mật, thường ngụ ý sự hiểu biết và không ngăn cản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police are investigating his possible complicity in the fraud. (Cảnh sát đang điều tra khả năng đồng loã của anh ta trong vụ lừa đảo.)
- She denied any complicity in the cover-up. (Cô ấy phủ nhận mọi sự dính líu vào việc che giấu sự thật.)
- There was no evidence of his complicity in the crime. (Không có bằng chứng về tội a tòng của anh ta trong vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Complicity in/with something": Sự đồng loã trong việc gì đó.
- He was accused of complicity with the enemy. (Anh ta bị buộc tội đồng loã với kẻ thù.)
"Silent complicity": Sự đồng loã trong im lặng; việc biết về điều sai trái nhưng không lên tiếng phản đối hoặc ngăn cản, do đó trở nên có trách nhiệm một phần.
- Their silent complicity allowed the corruption to continue. (Sự đồng loã trong im lặng của họ đã để cho nạn tham nhũng tiếp diễn.)
Biến thể và từ gần giống
Complicit (tính từ): Có liên can, đồng loã.
- He was complicit in the deception. (Anh ta đã đồng loã trong sự lừa dối.)
Accomplice (danh từ): Kẻ đồng phạm, kẻ tòng phạm (chỉ người).
- The thief and his accomplice were arrested. (Tên trộm và kẻ đồng phạm của hắn đã bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
- Collusion: Sự thông đồng, cấu kết (thường cho mục đích lừa gạt).
- Conspiracy: Sự âm mưu, đồng mưu.
- Involvement: Sự liên quan, dính líu (nghĩa rộng hơn, có thể không mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Ignorance: Sự không biết.
- Innocence: Sự vô tội.
- Non-involvement: Sự không dính líu.
Thành ngữ liên quan
- To be an accessory to a crime: Là kẻ tòng phạm, đồng phạm trong một tội ác (cụm từ pháp lý gần nghĩa).
- By driving the getaway car, he became an accessory to the crime. (Bằng việc lái xe chạy trốn, hắn đã trở thành kẻ tòng phạm của tội ác.)
danh từ
- tội a tòng, tội đồng loã