complies

Học thuật
Thân thiện
complies

Une religieuse récite les complies dans la chapelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Kinh tối (sau bữa ăn): Trong tôn giáo, đặc biệtCông giáo, "complies" là danh từ chỉ một trong những giờ kinh phụng vụ, được đọc vào buổi tối, thường sau bữa ăn tối, để kết thúc một ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les moines récitent les complies avant de se retirer pour la nuit. (Các thầy tu đọc kinh tối trước khi lui về nghỉ đêm.)
    • La cérémonie se termina par les complies. (Buổi lễ kết thúc bằng kinh tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dire/Suivre les complies": Đọc/Tham dự kinh tối.
    • La communauté se réunit pour dire les complies à 21 heures. (Cộng đoàn tụ họp để đọc kinh tối lúc 9 giờ tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Office (divin) (n.m): Giờ kinh phụng vụ (tên gọi chung cho các giờ kinh trong ngày, bao gồm cả complies).
  • Vêpres (n.f.p): Kinh chiều (một giờ kinh phụng vụ khác, thường đọc vào buổi chiều).
Lưu ý
  • Từ "complies" luôn được dùngdạng số nhiều trong tiếng Pháp.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên biệt thuộc lĩnh vực tôn giáo phụng vụ.
complies

Une religieuse récite les complies dans la chapelle.

danh từ giống cái (số nhiều)
  1. (tôn giáo) kinh tối (sau bữa ăn)

Từ gần giống