complice
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẻ tòng phạm: Người tham gia, giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho một người khác thực hiện một hành vi phạm tội hoặc sai trái, nhưng không phải là người thực hiện chính.
- Người đồng lõa: Người có liên quan và chia sẻ trách nhiệm trong một hành động xấu hoặc bí mật.
Tính từ:
- Tòng phạm: Có tính chất của sự đồng lõa, giúp đỡ cho một hành vi phạm tội.
- Tiếp tay cho, giúp cho: Hành động hoặc thái độ góp phần, tạo điều kiện cho một việc gì đó (thường là tiêu cực) xảy ra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- La police recherche ses complices. (Cảnh sát đang truy tìm những kẻ tòng phạm của hắn.)
- Il n'était pas l'auteur du crime, mais un complice. (Hắn không phải là thủ phạm vụ án, mà là một kẻ tòng phạm.)
Tính từ:
- Être complice d'un vol. (Tòng phạm trong vụ trộm.)
- Son silence est complice de cette injustice. (Sự im lặng của anh ta đã tiếp tay cho sự bất công này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Regard complice": Ánh mắt đồng lõa, thông đồng. Thường diễn tả một cái nhìn hiểu ý, thông cảm và chia sẻ một bí mật hoặc ý định với người khác.
- Ils ont échangé un regard complice avant de rire. (Họ trao đổi một ánh mắt đồng lõa trước khi cười.)
"Complice de silence": Đồng lõa trong im lặng. Chỉ việc im lặng không lên tiếng, qua đó gián tiếp cho phép một điều sai trái tiếp diễn.
- Ne soyez pas complice de silence face au harcèlement. (Đừng trở thành kẻ đồng lõa trong im lặng trước nạn bắt nạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Complicité (danh từ giống cái): Sự đồng lõa, sự thông đồng.
- Ils ont agi en parfaite complicité. (Họ đã hành động trong sự thông đồng hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: (bạn đồng hành trong việc xấu), (kẻ cộng sự, thường trong ngữ cảnh tội phạm).
- Tính từ: (cùng chịu trách nhiệm), (có tham gia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "complice" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Être de mèche avec quelqu'un: Thông đồng, cấu kết với ai đó. (Cách nói thông tục hơn).
- Je suis sûr qu'ils sont de mèche. (Tôi chắc là bọn họ thông đồng với nhau.)
tính từ
- tòng phạm
- Être complice d'un voltòng phạm trong vụ trộm
- giúp cho, tiếp tay cho
danh từ
- kẻ tòng phạm