complice

tính từ
  1. tòng phạm
    • Être complice d'un vol
      tòng phạm trong vụ trộm
  2. giúp cho, tiếp tay cho
danh từ
  1. kẻ tòng phạm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "complice"

complice
Un complice aide son ami à préparer une surprise.