complétif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Bổ sung, bổ túc: Dùng để chỉ một yếu tố ngôn ngữ (thườngmột mệnh đề) chức năng hoàn thiện ý nghĩa của một từ hoặc một cụm từ khác trong câu. bổ sung thông tin cần thiết để câu trở nên đầy đủ nghĩa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Dans la phrase "Je veux que tu viennes", "que tu viennes" est une proposition complétive. (Trong câu "Tôi muốn bạn đến", "rằng bạn đến" là một mệnh đề bổ ngữ.)
    • Le verbe "dire" appelle souvent une proposition complétive. (Động từ "nói" thường đòi hỏi một mệnh đề bổ ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proposition complétive": Mệnh đề bổ ngữ. Đâythuật ngữ ngữ pháp phổ biến nhất đi kèm với "complétif". chỉ một mệnh đề phụ đóng vai trò làm bổ ngữ cho một động từ, một tính từ hoặc một danh từ trong mệnh đề chính.
    • La proposition complétive est introduite par la conjonction "que". (Mệnh đề bổ ngữ được dẫn đầu bởi liên từ "que" (rằng).)
Biến thể từ gần giống
  • Compléter (động từ): Bổ sung, hoàn thiện.

    • Il faut compléter ce formulaire. (Cần phải điền bổ sung vào mẫu đơn này.)
  • Complétude (danh từ giống cái): Tính đầy đủ, tính hoàn chỉnh.

    • La complétude de l'information est essentielle. (Tính đầy đủ của thông tinthiết yếu.)
  • Complément (danh từ giống đực): Bổ ngữ (một thuật ngữ ngữ pháp rộng hơn, bao gồm cả bổ ngữ trực tiếp, gián tiếp, v.v.).

    • "Le livre" est le complément d'objet direct dans "Je lis le livre". ("Cuốn sách" là bổ ngữ trực tiếp trong câu "Tôi đọc cuốn sách".)
Từ đồng nghĩa
  • Supplémentaire: Thêm vào, bổ sung (nghĩa chung, không chuyên về ngữ pháp).
  • Accessoire: Phụ thêm (nhấn mạnh tính chất không chính yếu).
Lưu ý
  • Từ "complétif" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học hoặc phân tích ngữ pháp. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "complément" hoặc "supplémentaire" hơn.
  • thường xuất hiện dưới dạng cụm từ cố định "proposition complétive".
tính từ
  1. (Proposition complétive) (ngôn ngữ học) mệnh đề bổ ngữ

Từ gần giống