complétive

Học thuật
Thân thiện
complétive

Une phrase contient souvent une proposition complétive.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Thuộc về mệnh đề bổ ngữ: Từ này được dùng để mô tả một loại mệnh đề phụ chức năng hoàn chỉnh ý nghĩa cho động từ chính, thường bằng cách đóng vai trò như một bổ ngữ trực tiếp. thường được giới thiệu bởi liên từ "que" (rằng).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Dans la phrase "Je pense qu'il viendra", "qu'il viendra" est une proposition complétive. (Trong câu "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến", "rằng anh ấy sẽ đến" là một mệnh đề bổ ngữ.)
    • Le verbe "dire" est souvent suivi d'une proposition complétive. (Động từ "nói" thường được theo sau bởi một mệnh đề bổ ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proposition complétive sujet": Mệnh đề bổ ngữ đóng vai trò chủ ngữ.

    • "Qu'il soit en retard" m'étonne. (Việc "anh ấy đến muộn" làm tôi ngạc nhiên.) Ở đây, "Qu'il soit en retard" là một mệnh đề bổ ngữ đóng vai trò chủ ngữ cho động từ "étonne".
  • "Proposition complétive introduite par un mot interrogatif": Mệnh đề bổ ngữ được giới thiệu bởi một từ để hỏi (như , comment, pourquoi).

    • Je me demande il est allé. (Tôi tự hỏi anh ấy đã đi đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Compléter (động từ): bổ sung, hoàn thiện.

    • Il faut compléter ce formulaire. (Cần phải điền đầy đủ vào mẫu đơn này.)
  • Complément (danh từ): phần bổ sung, bổ ngữ.

    • Le complément d'objet direct. (Bổ ngữ trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Subordonnée complétive: Mệnh đề phụ bổ ngữ. Đâymột thuật ngữ đồng nghĩa thường được dùng thay thế cho "proposition complétive".
Lưu ý sử dụng
  • Từ "complétive" hầu như luôn được sử dụng trong cụm từ "proposition complétive". Rất hiếm khi đứng một mình.
  • một thuật ngữ chuyên ngành ngữ pháp, chủ yếu được dùng trong phân tích câu ngôn ngữ học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
complétive

Une phrase contient souvent une proposition complétive.

tính từ
  1. (Proposition complétive) (ngôn ngữ học) mệnh đề bổ ngữ

Từ gần giống