composante

Học thuật
Thân thiện
composante

Les ingénieurs étudient chaque composante du circuit électronique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Thành phần, bộ phận cấu thành: Chỉ một phần riêng biệt, cần thiết để tạo nên một tổng thể, một hệ thống hoặc một hỗn hợp phức tạp.
    • (Toán học, Vật lý) Thành phần vectơ, phân lực: Trong toán học cơ học, chỉ phần chiếu của một vectơ (như lực, vận tốc) lên một trục tọa độ cụ thể.
  2. Tính từ (dạng giống cái của "composant"):

    • Hợp thành, cấu thành: Dùng để mô tả một yếu tốmột phần trong việc tạo nên một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • La tolérance est une composante essentielle d'une société pacifique. (Lòng khoan dungmột thành phần thiết yếu của một xã hội hòa bình.)
    • Il faut analyser toutes les composantes du problème. (Cần phải phân tích tất cả các thành phần của vấn đề.)
    • Calculez la composante horizontale de la vitesse. (Hãy tính thành phần vectơ theo phương ngang của vận tốc.)
  • Tính từ:

    • Les éléments composantes de ce mélange sont dangereux. (Các nguyên tố hợp thành hỗn hợp này rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Composante principale": Thành phần chính, yếu tố chủ chốt.
    • La confiance est la composante principale de leur relation. (Sự tin tưởngthành phần chính trong mối quan hệ của họ.)
  • "Composante clé": Thành phần then chốt, yếu tố mấu chốt.
    • L'innovation est une composante clé de notre stratégie. (Đổi mới sáng tạomột thành phần then chốt trong chiến lược của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Composant (danh từ giống đực): Thường dùng để chỉ một bộ phận, linh kiện cụ thể, vật lý (đặc biệt trong kỹ thuật, điện tử).
    • Les composants électroniques de cet ordinateur. (Các linh kiện điện tử của máy tính này.)
  • Composition (danh từ giống cái): Sự cấu thành, sự soạn thảo; bản tổng hợp, tác phẩm.
    • La composition chimique de l'atmosphère. (Thành phần hóa học của khí quyển.)
  • Constituant (danh từ/tính từ): Thành phần cấu tạo (thường mang tính chất cơ bản, cốt lõi hơn).
    • Les parties constituantes d'un atome. (Các phần cấu tạo nên một nguyên tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Élément (danh từ giống đực): Nguyên tố, yếu tố, thành phần.
  • Partie (danh từ giống cái): Phần, bộ phận.
  • Ingrédient (danh từ giống đực): Thành phần (thường dùng trong công thức, hỗn hợp).
  • Facteur (danh từ giống đực): Nhân tố.
Từ trái nghĩa
  • Ensemble (danh từ giống đực): Toàn thể, tổng thể.
  • Totalité (danh từ giống cái): Toàn bộ.
  • Entier (danh từ giống đực/tính từ): Toàn bộ, nguyên vẹn.
composante

Les ingénieurs étudient chaque composante du circuit électronique.

tính từ
  1. hợp thành, cấu thành
    • Les corps composants
      những chất hợp thành
danh từ giống đực
  1. phần hợp thành, thành phần
    • Composants de l'air
      thành phần không khí
danh từ giống cái
  1. (cơ học) lực thành phần, phân lực
  2. (toán học) thành phần vectơ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "composante"