composante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Thành phần, bộ phận cấu thành: Chỉ một phần riêng biệt, cần thiết để tạo nên một tổng thể, một hệ thống hoặc một hỗn hợp phức tạp.
- (Toán học, Vật lý) Thành phần vectơ, phân lực: Trong toán học và cơ học, chỉ phần chiếu của một vectơ (như lực, vận tốc) lên một trục tọa độ cụ thể.
Tính từ (dạng giống cái của "composant"):
- Hợp thành, cấu thành: Dùng để mô tả một yếu tố là một phần trong việc tạo nên một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- La tolérance est une composante essentielle d'une société pacifique. (Lòng khoan dung là một thành phần thiết yếu của một xã hội hòa bình.)
- Il faut analyser toutes les composantes du problème. (Cần phải phân tích tất cả các thành phần của vấn đề.)
- Calculez la composante horizontale de la vitesse. (Hãy tính thành phần vectơ theo phương ngang của vận tốc.)
Tính từ:
- Les éléments composantes de ce mélange sont dangereux. (Các nguyên tố hợp thành hỗn hợp này rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Composante principale": Thành phần chính, yếu tố chủ chốt.
- La confiance est la composante principale de leur relation. (Sự tin tưởng là thành phần chính trong mối quan hệ của họ.)
- "Composante clé": Thành phần then chốt, yếu tố mấu chốt.
- L'innovation est une composante clé de notre stratégie. (Đổi mới sáng tạo là một thành phần then chốt trong chiến lược của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Composant (danh từ giống đực): Thường dùng để chỉ một bộ phận, linh kiện cụ thể, vật lý (đặc biệt trong kỹ thuật, điện tử).
- Les composants électroniques de cet ordinateur. (Các linh kiện điện tử của máy tính này.)
- Composition (danh từ giống cái): Sự cấu thành, sự soạn thảo; bản tổng hợp, tác phẩm.
- La composition chimique de l'atmosphère. (Thành phần hóa học của khí quyển.)
- Constituant (danh từ/tính từ): Thành phần cấu tạo (thường mang tính chất cơ bản, cốt lõi hơn).
- Les parties constituantes d'un atome. (Các phần cấu tạo nên một nguyên tử.)
Từ đồng nghĩa
- Élément (danh từ giống đực): Nguyên tố, yếu tố, thành phần.
- Partie (danh từ giống cái): Phần, bộ phận.
- Ingrédient (danh từ giống đực): Thành phần (thường dùng trong công thức, hỗn hợp).
- Facteur (danh từ giống đực): Nhân tố.
Từ trái nghĩa
- Ensemble (danh từ giống đực): Toàn thể, tổng thể.
- Totalité (danh từ giống cái): Toàn bộ.
- Entier (danh từ giống đực/tính từ): Toàn bộ, nguyên vẹn.
tính từ
- hợp thành, cấu thành
- Les corps composantsnhững chất hợp thành
danh từ giống đực
- phần hợp thành, thành phần
- Composants de l'airthành phần không khí
danh từ giống cái
- (cơ học) lực thành phần, phân lực
- (toán học) thành phần vectơ