composant

Học thuật
Thân thiện
composant

Un composant essentiel de l'air est l'oxygène.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hợp thành, cấu thành: Dùng để mô tả một yếu tốmột phần trong việc tạo nên một tổng thể.
  2. Danh từ giống đực:
    • Phần hợp thành, thành phần: Chỉ một bộ phận riêng lẻ, cơ bản, góp phần tạo nên một hệ thống, một sản phẩm hoặc một tổng thể phức tạp hơn.
  3. Danh từ giống cái :
    • (Cơ học) Lực thành phần, phân lực: Trong vật lý, chỉ một phần của một lực tác dụng theo một hướng cụ thể.
    • (Toán học) Thành phần vectơ: Trong toán học, chỉ giá trị của một vectơ trên một trục tọa độ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'élément composant principal est le silicium. (Nguyên tố hợp thành chính là silic.)
    • Les forces composantes de ce mouvement sont complexes. (Các lực cấu thành chuyển động này rất phức tạp.)
  • Danh từ giống đực:
    • Ce circuit électronique contient plusieurs composants. (Mạch điện tử này chứa nhiều linh kiện.)
    • L'azote est le composant principal de l'air. (Nitơ là thành phần chính của không khí.)
  • Danh từ giống cái :
    • Il faut calculer la composante horizontale de la vitesse. (Cần phải tính thành phần vận tốc theo phương ngang.)
    • La composante verticale de cette force est nulle. (Phân lực theo phương thẳng đứng của lực này bằng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Composant logiciel": Thành phần phần mềm, một -đun hoặc thư viện có thể tái sử dụng trong phát triển phần mềm.
    • Cette bibliothèque est un composant logiciel essentiel pour notre application. (Thư viện nàymột thành phần phần mềm thiết yếu cho ứng dụng của chúng tôi.)
  • "Composant d'interface": Thành phần giao diện, một phần tử trong giao diện người dùng (như nút bấm, hộp văn bản).
    • Le bouton "Envoyer" est un composant d'interface utilisateur. (Nút "Gửi" là một thành phần giao diện người dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Composer (động từ): Cấu thành, soạn, sáng tác.
    • Ces pièces composent l'ensemble du moteur. (Những bộ phận này cấu thành toàn bộ động cơ.)
  • Composition (danh từ giống cái): Sự cấu thành, thành phần, bố cục.
    • La composition chimique de l'eau est H₂O. (Thành phần hóa học của nước là H₂O.)
  • Composé (tính từ/danh từ): Được cấu thành, hợp chất.
    • L'eau est un corps composé. (Nướcmột hợp chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Élément (danh từ giống đực): Yếu tố, nguyên tố.
  • Partie (danh từ giống cái): Phần, bộ phận.
  • Ingrédient (danh từ giống đực): Thành phần (thường dùng trong nấu ăn, công thức).
  • Pièce (danh từ giống cái): Chi tiết, bộ phận (cơ khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với danh từ "composant".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "composant".)

composant

Un composant essentiel de l'air est l'oxygène.

tính từ
  1. hợp thành, cấu thành
    • Les corps composants
      những chất hợp thành
danh từ giống đực
  1. phần hợp thành, thành phần
    • Composants de l'air
      thành phần không khí
danh từ giống cái
  1. (cơ học) lực thành phần, phân lực
  2. (toán học) thành phần vectơ

Từ gần giống

Từ chứa "composant"