composeuse

Học thuật
Thân thiện
composeuse

La composeuse assemble les caractères pour imprimer un journal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy sắp chữ: Một loại máy móc được sử dụng trong ngành in ấn để sắp xếp các chữ cái tự thành dòng chữ, chuẩn bị cho việc in ấn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La composeuse a révolutionné l'industrie de l'imprimerie au XIXe siècle. (Máy sắp chữ đã cách mạng hóa ngành công nghiệp in ấn vào thế kỷ 19.)
    • L'opératrice travaille sur une composeuse moderne. (Người vận hành đang làm việc trên một máy sắp chữ hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "composeuse à froid": máy sắp chữ lạnh (một loại máy sắp chữ không dùng chữ nóng).
    • Cette imprimerie utilise une composeuse à froid. (Nhà in này sử dụng một máy sắp chữ lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Compositeur, compositrice (danh từ): người soạn nhạc, người sáng tác.

    • Elle est une compositrice de musique classique. ( ấymột nhà soạn nhạc cổ điển.)
  • Composition (danh từ giống cái): sự soạn thảo, sự sắp chữ; bản soạn nhạc.

    • La composition de ce livre a pris deux ans. (Việc soạn thảo cuốn sách này đã mất hai năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Machine à composer: máy sắp chữ.
  • Linotype (danh từ giống cái, thương hiệu): một loại máy sắp chữ nổi tiếng.
Lưu ý
  • Từ "composeuse" là danh từ giống cái, dạng giống đực tương ứng là "composeur". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ngành in, "composeur" thường chỉ , còn "composeuse" chủ yếu chỉ .
composeuse

La composeuse assemble les caractères pour imprimer un journal.

danh từ giống cái
  1. (ngành in) máy sắp chữ

Từ có nhắc đến "composeuse"