composing-room

/kəm'pouziɳrum/
Học thuật
Thân thiện
composing-room

The typesetter works in the composing-room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buồng sắp chữ: Một căn phòng hoặc khu vực đặc biệt trong nhà in, nơi diễn ra công việc sắp xếp các chữ cái tự bằng chì (type) để chuẩn bị cho việc in ấn, thường được sử dụng trong công nghệ in ấn truyền thống trước kỷ nguyên kỹ thuật số.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old printing press had a large composing-room filled with type cases. (Nhà máy in một buồng sắp chữ lớn chứa đầy các hộp chữ.)
    • He worked long hours in the noisy composing-room. (Ông ấy làm việc nhiều giờ trong buồng sắp chữ ồn ào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the atmosphere of the composing-room": không khí đặc trưng của buồng sắp chữ.
    • The book describes the unique atmosphere of the newspaper's composing-room in the 1950s. (Cuốn sách mô tả không khí đặc trưng của buồng sắp chữ tại tòa soạn báo vào những năm 1950.)
Biến thể từ gần giống
  • Compose (động từ): sắp chữ, soạn thảo.
  • Compositor (danh từ): thợ sắp chữ.
  • Typesetting room (danh từ): buồng sắp chữ (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Typesetting area: khu vực sắp chữ.
  • Print room: phòng in (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả buồng sắp chữ).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử kỹ thuật, liên quan đến ngành in ấn truyền thống. Trong ngữ cảnh hiện đại, công việc "sắp chữ" (typesetting) chủ yếu được thực hiện bằng máy tính.
composing-room

The typesetter works in the composing-room.

danh từ
  1. (ngành in) buồng sắp chữ