composite material
Học thuậtThân thiện
A scientist examines a composite material sample under bright laboratory lights.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật liệu hỗn hợp: Một loại vật liệu được tạo ra bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều thành phần vật liệu khác nhau (thường là vật liệu nền và vật liệu gia cường) để tạo ra một vật liệu mới có tính chất vượt trội hơn từng thành phần riêng lẻ.
- Vật liệu compozit: Một thuật ngữ kỹ thuật đồng nghĩa, chỉ cùng một loại vật liệu tổng hợp từ các thành phần khác biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Carbon fiber reinforced polymer is a common composite material used in aerospace. (Polyme gia cường bằng sợi carbon là một vật liệu hỗn hợp phổ biến được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ.)
- The boat's hull is made from a lightweight composite material. (Thân tàu được làm từ một vật liệu compozit nhẹ.)
- Engineers are developing new composite materials for use in medical implants. (Các kỹ sư đang phát triển những vật liệu hỗn hợp mới để sử dụng trong cấy ghép y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"advanced composite material": vật liệu hỗn hợp cao cấp.
- The fighter jet's wings are constructed from advanced composite materials. (Cánh của máy bay chiến đấu được chế tạo từ những vật liệu hỗn hợp cao cấp.)
"fiber-reinforced composite material": vật liệu hỗn hợp gia cường bằng sợi.
- Fiberglass is a classic example of a fiber-reinforced composite material. (Sợi thủy tinh là một ví dụ kinh điển của vật liệu hỗn hợp gia cường bằng sợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Composite (danh từ, tính từ): Vật liệu hỗn hợp; có tính chất hỗn hợp, tổng hợp.
- The part is made of a carbon composite. (Bộ phận này được làm từ vật liệu compozit carbon.)
- It's a composite image made from several photos. (Đó là một hình ảnh tổng hợp được tạo ra từ nhiều bức ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Hybrid material: vật liệu lai.
- Engineered material: vật liệu được thiết kế/chế tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "composite material")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "composite material")
A scientist examines a composite material sample under bright laboratory lights.
Noun
- vật liệu hỗn hợp.
- vật liệu compozit.