composite order

Học thuật
Thân thiện
composite order

The architect chose the composite order for the grand building's columns.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thức phối trí: Một thức kiến trúc cổ điển La , được tạo thành bằng cách phối hợp các đặc điểm của thức Corinth thức Ionic.
    • Thức phức tạp: Tên gọi khác của "thức phối trí", nhấn mạnh vào việc thức phức tạp nhất trong năm thức kiến trúc cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The upper tier of the Colosseum features the composite order. (Tầng trên của Đấu trường La được xây dựng theo thức phối trí.)
    • Architects often used the composite order to convey grandeur and imperial authority. (Các kiến trúc sư thường sử dụng thức phức tạp để thể hiện sự tráng lệ quyền uy đế quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the composite order": được xây dựng theo thức phối trí.
    • The triumphal arch was constructed in the composite order. (Khải hoàn môn được xây dựng theo thức phối trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Classical orders (n): Các thức kiến trúc cổ điển (bao gồm Doric, Ionic, Corinthian, Tuscan, Composite).
  • Corinthian order (n): Thức Corinth, một trong những thức cấu thành nên thức Composite.
  • Ionic order (n): Thức Ionic, một trong những thức cấu thành nên thức Composite.
Từ đồng nghĩa
  • Roman Composite order: Thức phối trí La .
  • Compound order: Thức hỗn hợp (một cách gọi khác).
Thành ngữ liên quan
  • The fifth order: Thức thứ năm (chỉ thức Composite, thức cuối cùng trong hệ thống năm thức kiến trúc cổ điển).
composite order

The architect chose the composite order for the grand building's columns.

Noun
  1. thức phối trí.
  2. thức phức tạp.

Từ đồng nghĩa