compositeness
Học thuậtThân thiện
A student circles the number 15 on a worksheet to demonstrate its compositeness.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất phức hợp, tính ghép: Trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ được tạo thành từ nhiều phần, yếu tố hoặc thành phần riêng biệt kết hợp lại.
- Tính chất là một hợp số: (Trong toán học) Đặc tính của một số nguyên dương lớn hơn 1 và không phải là số nguyên tố, nghĩa là nó có thể chia hết cho các số khác ngoài 1 và chính nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The compositeness of the material makes it both strong and flexible. (Tính chất phức hợp của vật liệu khiến nó vừa chắc vừa dẻo.)
- In number theory, the compositeness of an integer is a fundamental concept. (Trong lý thuyết số, tính chất là hợp số của một số nguyên là một khái niệm cơ bản.)
- The artist explored the compositeness of identity in her work. (Nghệ sĩ khám phá tính phức hợp của bản sắc trong tác phẩm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Degree of compositeness": Mức độ phức hợp.
- Scientists measure the degree of compositeness in advanced alloys. (Các nhà khoa học đo lường mức độ phức hợp trong các hợp kim tiên tiến.)
"Test for compositeness": (Toán học) Kiểm tra tính hợp số.
- There are efficient algorithms for the test for compositeness of large numbers. (Có những thuật toán hiệu quả để kiểm tra tính hợp số của các số lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Composite (adj): phức hợp, ghép lại.
- A composite material is made from two or more constituent materials. (Vật liệu composite được làm từ hai hoặc nhiều vật liệu thành phần.)
Composite (n): vật phức hợp, hợp chất; (Toán học) hợp số.
- Fiberglass is a common composite. (Sợi thủy tinh là một vật liệu composite phổ biến.)
- The number 10 is a composite. (Số 10 là một hợp số.)
Từ đồng nghĩa
- Complexity: Tính phức tạp (nhấn mạnh vào sự phức tạp hơn là cấu trúc ghép).
- Compound nature: Bản chất kết hợp.
- Non-primality: (Toán học) Tính không nguyên tố.
Từ trái nghĩa
- Simplicity: Tính đơn giản.
- Unity: Tính thống nhất, tính nguyên khối.
- Primality: (Toán học) Tính nguyên tố.
A student circles the number 15 on a worksheet to demonstrate its compositeness.
Noun
- sự hợp lại, sự ghép lại.