compostage

Học thuật
Thân thiện
compostage

Le jardinier ajoute des déchets verts au bac de compostage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sựphân compost, quá trình làm phân hữu cơ: "compostage" chỉ quá trình phân hủy sinh học các chất thải hữu cơ (như thức ăn thừa, cây) trong điều kiện được kiểm soát để tạo ra phân compost, một loại phân bón giàu dinh dưỡng cho đất cây trồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le compostage des déchets de cuisine réduit la quantité d'ordures ménagères. (Việcphân từ rác nhà bếp làm giảm lượng rác thải sinh hoạt.)
    • La municipalité encourage le compostage dans les jardins. (Chính quyền thành phố khuyến khích việcphân compost trong các khu vườn.)
    • Il a suivi un cours sur les techniques de compostage. (Anh ấy đã tham gia một khóa học về các kỹ thuậtphân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bac de compostage": thùngphân compost.

    • Nous avons installé un bac de compostage au fond du jardin. (Chúng tôi đã lắp đặt một thùngphâncuối vườn.)
  • "compostage collectif" hoặc "compostage de quartier": ủ phân tập thể, ủ phân cộng đồng trong khu phố.

    • Le compostage collectif se développe dans notre ville. (Mô hìnhphân tập thể đang phát triển trong thành phố của chúng tôi.)
  • "compostage en tas": ủ phân theo đống.

    • Pour de grands volumes de déchets verts, le compostage en tas est efficace. (Đối với khối lượng lớn rác thải xanh, việcphân theo đống rất hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Composter (động từ): ủ thành phân compost.

    • Il faut composter les épluchures de légumes. (Cần phảivỏ rau củ thành phân compost.)
  • Compost (danh từ giống đực): phân compost, phân ủ hữu cơ.

    • Le compost est un excellent amendement pour le sol. (Phân compostmột loại cải tạo đất tuyệt vời.)
  • Composteur (danh từ giống đực): thùng, dụng cụ đểphân compost.

    • J'ai acheté un composteur en bois. (Tôi đã mua một thùngphân bằng gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformation en compost: sự chuyển hóa thành phân compost.
  • Recyclage des déchets organiques: tái chế chất thải hữu cơ.
Các cụm từ liên quan
  • Faire du compostage: thực hiện việcphân.

    • Beaucoup de familles font du compostage à domicile. (Nhiều gia đình thực hiệnphân tại nhà.)
  • Se lancer dans le compostage: bắt đầu tham gia vào việcphân.

    • Elle s'est lancée dans le compostage l'année dernière. ( ấy đã bắt đầu tham giaphân từ năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "compostage")

compostage

Le jardinier ajoute des déchets verts au bac de compostage.

danh từ giống đực
  1. sự bấm số (bằng máy bấm số)