compound fracture

Học thuật
Thân thiện
compound fracture

A doctor examines an X-ray showing a compound fracture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gãy xương hở: Một loại chấn thương trong đó xương bị gãy đầu xương gãy xuyên qua da, tạo thành vết thương hở. Điều này làm tăng nguy nhiễm trùng nghiêm trọng vết thương tiếp xúc với môi trường bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The motorcycle accident resulted in a compound fracture of his tibia. (Tai nạn xe máy dẫn đến gãy xương hởxương chày của anh ấy.)
    • Treating a compound fracture requires immediate surgery to clean the wound and set the bone. (Điều trị gãy xương hở đòi hỏi phẫu thuật ngay lập tức để làm sạch vết thương nắn xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer a compound fracture": bị gãy xương hở.
    • The athlete suffered a compound fracture during the competition. (Vận động viên bị gãy xương hở trong cuộc thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Simple fracture / Closed fracture (n): Gãy xương kín. Đây loại gãy xương trong đó xương bị gãy nhưng da không bị rách, không vết thương hở.
  • Open fracture: Một thuật ngữ y khoa khác đồng nghĩa với "compound fracture" (gãy xương hở).
Từ đồng nghĩa
  • Open fracture: Gãy xương hở (thuật ngữ y tế chính xác thường dùng).
Lưu ý
  • "Compound fracture" một thuật ngữ y khoa cụ thể. Không nên nhầm lẫn với nghĩa thông thường của từ "compound" (hợp chất, phức tạp) hay "fracture" (vết nứt, sự gãy) khi đứng riêng. Cụm từ này luôn được hiểu một khái niệm y tế chỉ loại gãy xương nghiêm trọng vết thương hở.
compound fracture

A doctor examines an X-ray showing a compound fracture.

Noun
  1. sự gãy xương kết hợp với bị tổn thương tế bào phần mềm hoặc vết thương hở.