compound interest
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lãi kép: Là số tiền lãi được tính dựa trên cả số vốn gốc ban đầu và toàn bộ số tiền lãi đã được tích lũy từ các kỳ trước đó. Đây là khái niệm quan trọng trong tài chính, ngân hàng và đầu tư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The power of compound interest can help your savings grow significantly over time. (Sức mạnh của lãi kép có thể giúp khoản tiết kiệm của bạn tăng trưởng đáng kể theo thời gian.)
- This savings account offers an annual compound interest rate of 5%. (Tài khoản tiết kiệm này cung cấp lãi suất kép hàng năm là 5%.)
- He explained how compound interest works by reinvesting the earned interest. (Anh ấy giải thích cách lãi kép hoạt động thông qua việc tái đầu tư số lãi đã kiếm được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The magic of compound interest": Thường dùng để nhấn mạnh hiệu ứng tăng trưởng theo cấp số nhân và lợi ích to lớn về lâu dài của lãi kép trong đầu tư.
- Financial advisors often talk about the magic of compound interest. (Các cố vấn tài chính thường nói về sự kỳ diệu của lãi kép.)
"To benefit from compound interest": Hưởng lợi từ lãi kép.
- Starting to save early allows you to benefit more from compound interest. (Bắt đầu tiết kiệm sớm cho phép bạn hưởng lợi nhiều hơn từ lãi kép.)
Biến thể và từ gần giống
Compound (Động từ, trong ngữ cảnh tài chính): Tính lãi kép, ghép lãi.
- The interest is compounded monthly. (Tiền lãi được tính theo phương thức kép hàng tháng.)
Simple interest (Danh từ): Lãi đơn, là tiền lãi chỉ tính trên số vốn gốc ban đầu.
- Unlike compound interest, simple interest does not earn interest on interest. (Không giống như lãi kép, lãi đơn không tạo ra lãi trên chính tiền lãi.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến trong tiếng Anh cho thuật ngữ tài chính chuyên ngành này. Cụm từ "interest on interest" (lãi trên lãi) đôi khi được dùng để mô tả cơ chế của lãi kép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To compound (the interest): Tính lãi kép, ghép lãi.
- The bank compounds the interest quarterly. (Ngân hàng tính lãi kép theo quý.)
Thành ngữ liên quan
- "Let compound interest work for you": Một lời khuyên tài chính phổ biến, khuyến khích việc đầu tư dài hạn để tận dụng sức mạnh của lãi kép.
- The key to building wealth is to start investing early and let compound interest work for you. (Chìa khóa để xây dựng sự giàu có là bắt đầu đầu tư sớm và để lãi kép làm việc cho bạn.)
Noun
- lãi kép (gồm lãi chính và lãi tích lũy).