compound lens

Học thuật
Thân thiện
compound lens

A scientist adjusts a compound lens on a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thấu kính phức hợp: Một hệ thống quang học bao gồm hai hoặc nhiều thấu kính đơn lẻ được ghép lại sắp xếp trên cùng một trục quang học. Mục đích để khắc phục các quang sai (như quang sai cầu, sắc sai) một thấu kính đơn không thể làm được, từ đó tạo ra hình ảnh nét chất lượng cao hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Modern cameras use a compound lens to reduce distortion. (Máy ảnh hiện đại sử dụng một thấu kính phức hợp để giảm biến dạng.)
    • The microscope's objective is a compound lens designed for high magnification. (Vật kính của kính hiển vi một thấu kính phức hợp được thiết kế cho độ phóng đại cao.)
    • Designing a compound lens requires precise calculations. (Thiết kế một thấu kính phức hợp đòi hỏi những tính toán chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Achromatic compound lens": Thấu kính phức hợp tiêu sắc, được ghép từ các thấu kính bằng vật liệu khác nhau để giảm thiểu quang sai sắc (sự tán sắc ánh sáng).
    • An achromatic compound lens is essential for telescopes. (Một thấu kính phức hợp tiêu sắc thiết yếu cho kính thiên văn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lens system (n): Hệ thống thấu kính. Đây một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm "compound lens".
  • Lens assembly (n): Cụm lắp ráp thấu kính.
  • Simple lens (n): Thấu kính đơn. Đây từ trái nghĩa về mặt cấu tạo với "compound lens".
Từ đồng nghĩa
  • Lens combination: Sự kết hợp thấu kính.
  • Multi-element lens: Thấu kính đa thành phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

compound lens

A scientist adjusts a compound lens on a microscope.

Noun
  1. thấu kính phức hợp (hệ thống thấu kính bao gồm hai hoặc nhiều thấu kính quanh một trục).