compound lever
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cặp đòn bẩy có khớp nối ở điểm tựa: Một hệ thống cơ học bao gồm hai hoặc nhiều đòn bẩy được kết nối với nhau, trong đó điểm tựa của đòn bẩy này được gắn vào cánh tay đòn của đòn bẩy kia. Hệ thống này nhằm mục đích nhân lực tác dụng lên, cho phép tạo ra lực lớn hơn nhiều so với lực đầu vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A pair of bolt cutters is a common example of a compound lever. (Một chiếc kìm cắt bulông là một ví dụ phổ biến của cặp đòn bẩy có khớp nối.)
- The design of the ancient press utilized a compound lever to amplify the force applied by the workers. (Thiết kế của chiếc máy ép cổ đại sử dụng một cặp đòn bẩy có khớp nối để khuếch đại lực do người lao động tác dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Principle of the compound lever": Nguyên lý của cặp đòn bẩy có khớp nối.
- The mechanical advantage of a tool can be calculated by understanding the principle of the compound lever. (Lợi thế cơ học của một công cụ có thể được tính toán bằng cách hiểu nguyên lý của cặp đòn bẩy có khớp nối.)
Biến thể và từ gần giống
- Lever (n): Đòn bẩy.
- A simple lever can be a seesaw. (Một đòn bẩy đơn giản có thể là bập bênh.)
- Mechanical advantage (n): Lợi thế cơ học (tỷ lệ lực đầu ra so với lực đầu vào).
- The compound lever provides a greater mechanical advantage than a single lever. (Cặp đòn bẩy có khớp nối tạo ra lợi thế cơ học lớn hơn một đòn bẩy đơn.)
Từ đồng nghĩa
- Linked lever system: Hệ thống đòn bẩy liên kết.
- Composite lever: Đòn bẩy tổng hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Noun
- một cặp đòn bẩy có khớp nối ở điểm tựa.