compound microscope

Học thuật
Thân thiện
compound microscope

A student carefully adjusts the focus knob of a compound microscope in the science lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kính hiển vi phức hợp: Một loại kính hiển vi quang học sử dụng hai hệ thấu kính hội tụ chính (vật kính thị kính) để phóng đại hình ảnh của vật thể nhỏ. Đây loại kính hiển vi phổ biến nhất, thường được gọi là kính hiển vi ánh sáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We used a compound microscope to observe the cells. (Chúng tôi đã sử dụng kính hiển vi phức hợp để quan sát các tế bào.)
    • The biology lab is equipped with several high-quality compound microscopes. (Phòng thí nghiệm sinh học được trang bị một số kính hiển vi phức hợp chất lượng cao.)
    • A compound microscope allows for much greater magnification than a simple magnifying glass. (Kính hiển vi phức hợp cho phép phóng đại lớn hơn nhiều so với một kính lúp đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "compound light microscope": Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng đây kính hiển vi sử dụng ánh sáng khả kiến, phân biệt với các loại kính hiển vi điện tử.
    • The structure of the bacterium was examined under a compound light microscope. (Cấu trúc của vi khuẩn đã được kiểm tra dưới kính hiển vi ánh sáng phức hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Microscope (n): Kính hiển vi (từ chung).
  • Simple microscope (n): Kính hiển vi đơn giản (kính lúp), chỉ một thấu kính.
  • Stereo microscope (n): Kính hiển vi soi nổi, dùng để quan sát vật thể lớn hơn trong không gian ba chiều.
  • Electron microscope (n): Kính hiển vi điện tử, sử dụng chùm điện tử thay vì ánh sáng để tạo hình ảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Light microscope (n): Kính hiển vi ánh sáng (thường ngụ ý kính hiển vi phức hợp).
  • Biological microscope (n): Kính hiển vi sinh học (một loại kính hiển vi phức hợp chuyên dùng trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "compound microscope")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "compound microscope")

compound microscope

A student carefully adjusts the focus knob of a compound microscope in the science lab.

Noun
  1. kính hiển vi phức hợp (kính hiển vi nhẹ, hai thấu kính hội tụ.)