compound pendulum

Học thuật
Thân thiện
compound pendulum

A student measures the period of a compound pendulum in the physics lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con lắc vật , con lắc thực: Một hệ dao động gồm một vật thể rắn kích thước đáng kể, có thể quay tự do quanh một trục cố định nằm ngang không đi qua trọng tâm của . Khác với con lắc đơn lý tưởng (khối lượng tập trung tại một điểm), con lắc vật khối lượng phân bố hình dạng phức tạp, ảnh hưởng đến chu kỳ dao động của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A swinging rigid bar is a classic example of a compound pendulum. (Một thanh cứng dao động một dụ điển hình của con lắc vật .)
    • The period of a compound pendulum depends on its moment of inertia and the distance from the pivot to its center of mass. (Chu kỳ của một con lắc vật phụ thuộc vào -men quán tính của khoảng cách từ điểm treo đến trọng tâm.)
    • In the laboratory, we measured the oscillation frequency of a compound pendulum made from a metal plate. (Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi đo tần số dao động của một con lắc vật làm từ một tấm kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Equivalent simple pendulum length" (Chiều dài con lắc đơn tương đương): Một khái niệm quan trọng khi nghiên cứu compound pendulum, chỉ chiều dài của một con lắc đơn lý tưởng cùng chu kỳ dao động. Điều này cho phép phân tích dao động phức tạp bằng các công thức đơn giản hơn.
  • "Center of oscillation" (Tâm dao động): Trong một compound pendulum, đây điểm trên đường thẳng đứng qua điểm treo nếu toàn bộ khối lượng tập trung tại đó, chu kỳ dao động sẽ không đổi.
Biến thể từ gần giống
  • Physical pendulum: Con lắc vật . Đây một thuật ngữ đồng nghĩa hoàn toàn với compound pendulum.
  • Simple pendulum: Con lắc đơn. Một mô hình lý tưởng với một chất điểm khối lượng treo vào một sợi dây không khối lượng, không co giãn, để so sánh với compound pendulum.
  • Torsional pendulum: Con lắc xoắn. Một loại con lắc khác, dao động nhờ sự xoắn của một dây hoặc thanh, không phải compound pendulum.
Từ đồng nghĩa
  • Physical pendulum: Con lắc vật .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ kỹ thuật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ kỹ thuật này.)

compound pendulum

A student measures the period of a compound pendulum in the physics lab.

Noun
  1. quả lắc gồm một vật thể thật có thể quay tự do xung quanh mặt nằm ngang.