compounded
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được kết hợp, được trộn lẫn: Chỉ trạng thái của hai hoặc nhiều thành phần, yếu tố riêng biệt đã được pha trộn, hòa quyện với nhau để tạo thành một tổng thể mới.
- Được cấu thành từ một hợp chất hóa học: Trong hóa học, chỉ một chất đã được tạo thành từ sự kết hợp hóa học của các nguyên tố hoặc hợp chất khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The medicine is a compounded mixture of several herbs. (Loại thuốc này là một hỗn hợp được kết hợp từ nhiều loại thảo dược.)
- The problem was compounded by a lack of communication. (Vấn đề trở nên trầm trọng hơn bởi sự thiếu giao tiếp.)
- Water is a compounded substance made of hydrogen and oxygen. (Nước là một chất được cấu thành từ hydro và oxy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be compounded of/in": được tạo thành từ, bao gồm.
- His success is compounded of hard work and a bit of luck. (Thành công của anh ấy được tạo thành từ sự chăm chỉ và một chút may mắn.)
- Dạng động từ "compound" thường được dùng ở thể bị động (be compounded) để diễn tả việc một tình huống xấu trở nên tồi tệ hơn do thêm yếu tố mới.
- The flood damage was compounded by the subsequent outbreak of disease. (Thiệt hại do lũ lụt càng trầm trọng thêm bởi sự bùng phát dịch bệnh sau đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Compound (động từ): trộn lẫn, kết hợp; làm trầm trọng thêm.
- to compound a problem (làm cho vấn đề thêm trầm trọng)
- Compound (danh từ): hợp chất; khuôn viên có tường/rào bao quanh.
- Compounding (danh từ): sự pha chế, sự kết hợp; (tài chính) lãi kép.
Từ đồng nghĩa
- Combined: kết hợp.
- Mixed: pha trộn.
- Blended: hòa trộn.
- Aggravated: làm trầm trọng thêm (nghĩa khi nói về vấn đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Compound with (someone): thỏa thuận, dàn xếp (thường để tránh một hình phạt hoặc tranh chấp).
- The creditor agreed to compound with the debtor for a partial payment. (Chủ nợ đồng ý thỏa thuận với con nợ để nhận một phần thanh toán.)
Thành ngữ liên quan
- To compound a felony: (luật) thỏa thuận không truy tố tội phạm để đổi lấy lợi ích, một hành vi phạm tội.
- Accepting money to stay silent about a crime is compounding a felony. (Nhận tiền để im lặng về một tội ác là thỏa hiệp che giấu tội phạm.)
Adjective
- kết hợp, hóa hợp thành một hợp chất hóa học; tạo thành một hợp chất hóa học