comprador

/,kəmprə'dɔ:/
Học thuật
Thân thiện
comprador

A comprador negotiates a trade deal on behalf of a foreign company.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mại bản, tư sản mại bản: Mộtnhân bản xứ hoạt động như một đại , trung gian hoặc người quản lý cho một công ty nước ngoài, đặc biệt một quốc gia thuộc địa hoặc bán thuộc địa. Từ này thường mang hàm ý phê phán, chỉ một giai cấp hoặc nhóm người hợp tác với lợi ích nước ngoài để thu lợi cho bản thân, thường gây tổn hại đến lợi ích kinh tế chính trị của đất nước mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The foreign corporation relied on a local comprador to navigate the market and manage relations. (Tập đoàn nước ngoài dựa vào một mại bản địa phương để thâm nhập thị trường quản lý các mối quan hệ.)
    • In historical analysis, the comprador bourgeoisie is often contrasted with the national bourgeoisie. (Trong phân tích lịch sử, giai cấp tư sản mại bản thường được đối chiếu với giai cấp tư sản dân tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comprador class" hoặc "comprador bourgeoisie": Giai cấp tư sản mại bản. Chỉ một tầng lớp tư sản trong xã hội mối liên hệ phụ thuộc chặt chẽ vào tư bản nước ngoài, thay vì phát triển nền công nghiệp dân tộc độc lập.
    • The revolution aimed to dismantle the power of the comprador class. (Cuộc cách mạng nhằm mục đích xóa bỏ quyền lực của giai cấp tư sản mại bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Compradorism (danh từ): Chủ nghĩa mại bản. Hệ tư tưởng hoặc thực tiễn của giai cấp mại bản.
  • Comprador-like (tính từ): đặc điểm hoặc hành vi giống như một mại bản.
Từ đồng nghĩa
  • Agent: Đại , đặc vụ (nghĩa trung lập hơn, không nhất thiết mang hàm ý phê phán).
  • Intermediary: Người trung gian.
  • Collaborator: Kẻ cộng tác (thường mang nghĩa tiêu cực trong bối cảnh chính trị).
Từ trái nghĩa
  • National bourgeoisie: Tư sản dân tộc (giai cấp tư sản đầu phát triển công nghiệp trong nước).
  • Patriot: Nhà yêu nước.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "comprador" nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha ("comprador" nghĩa "người mua"), phản ánh lịch sử thương mại thuộc địa.
  • Trong văn cảnh học thuật, chính trị phân tích kinh tế - xã hội, từ này mang sắc thái phê phán rõ rệt. ít khi được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày thông thường.
  • Khi sử dụng, cần chú ý đến bối cảnh lịch sử cụ thể (thường thời kỳ thuộc địa hoặc các nước đang phát triển) để đảm bảo tính chính xác.
comprador

A comprador negotiates a trade deal on behalf of a foreign company.

danh từ
  1. mại bản, tư sản mại bản