comprehensibility
/'kɔmpri,hensə'biliti/ Cách viết khác : (comprehensibleness) /,kɔmpri'hensəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính dễ hiểu, tính có thể hiểu được: Chất lượng của ngôn ngữ hoặc ý tưởng khiến chúng có thể được tiếp nhận và lĩnh hội bởi người nghe hoặc người đọc.
- Tính có thể bao gồm được: Khả năng bao hàm hoặc chứa đựng nhiều yếu tố bên trong (nghĩa này ít phổ biến hơn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teacher's main goal is the comprehensibility of her lessons. (Mục tiêu chính của giáo viên là tính dễ hiểu của các bài giảng của cô ấy.)
- The comprehensibility of the technical manual was very low. (Tính dễ hiểu của cuốn sổ tay kỹ thuật rất thấp.)
- We must improve the comprehensibility of this public announcement. (Chúng ta phải cải thiện tính dễ hiểu của thông báo công cộng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To test the comprehensibility of a text": Kiểm tra tính dễ hiểu của một văn bản.
- The editor tested the comprehensibility of the new chapter. (Biên tập viên đã kiểm tra tính dễ hiểu của chương sách mới.)
"A high degree of comprehensibility": Mức độ dễ hiểu cao.
- Scientific writing should aim for a high degree of comprehensibility. (Văn viết khoa học nên hướng tới một mức độ dễ hiểu cao.)
Biến thể và từ gần giống
Comprehensible (adj): Có thể hiểu được, dễ hiểu.
- His explanation was clear and comprehensible. (Lời giải thích của anh ấy rõ ràng và dễ hiểu.)
Comprehension (n): Sự hiểu, khả năng lĩnh hội.
- The student's comprehension of the topic is excellent. (Khả năng lĩnh hội chủ đề của học sinh đó rất xuất sắc.)
Comprehensiveness (n): Tính toàn diện, tính bao quát (khác với "comprehensibility").
- The comprehensiveness of the report is impressive. (Tính toàn diện của báo cáo rất ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Clarity: Sự rõ ràng, minh bạch.
- Intelligibility: Tính có thể hiểu được, tính rõ nghĩa.
- Lucidity: Sự sáng sủa, dễ hiểu (về văn phong hoặc lời nói).
Từ trái nghĩa
- Incomprehensibility: Tính khó hiểu, không thể lĩnh hội được.
- Obscurity: Sự tối nghĩa, khó hiểu.
danh từ
- tính hiểu được, tính lĩnh hội được
- tính có thể bao gồm được, tính có thể bao hàm được