compressed gas
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khí nén: Một chất khí được lưu trữ dưới áp suất cao hơn đáng kể so với áp suất khí quyển, thường được chứa trong các bình chịu áp lực. Khí nén có nhiều ứng dụng công nghiệp, y tế và đời sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Oxygen is often stored and transported as a compressed gas for medical use. (Oxy thường được lưu trữ và vận chuyển dưới dạng khí nén để sử dụng trong y tế.)
- Workers must be trained in the safe handling of compressed gas cylinders. (Công nhân phải được đào tạo về việc xử lý an toàn các bình khí nén.)
- The fire was fueled by a leak of compressed gas from the pipeline. (Đám cháy được tiếp thêm nhiên liệu bởi sự rò rỉ khí nén từ đường ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "compressed gas" trong bối cảnh kỹ thuật: thường đề cập đến bất kỳ loại khí nào (như nitơ, argon, khí đốt hóa lỏng) được nén để chiếm ít thể tích hơn, giúp lưu trữ và vận chuyển hiệu quả.
- The laboratory uses various types of compressed gas for its experiments. (Phòng thí nghiệm sử dụng nhiều loại khí nén khác nhau cho các thí nghiệm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Gas cylinder (n): bình khí, bình chứa khí nén.
- Propellant (n): chất đẩy, chất nổ đẩy (một ứng dụng cụ thể của khí nén, như trong định nghĩa tham khảo).
- Pressurized gas (n): khí có áp suất cao (cách gọi khác của khí nén).
Từ đồng nghĩa
- Pressurized gas: khí có áp suất cao.
- Bottled gas: khí đóng chai (thường dùng cho khí đốt hóa lỏng như propane).
Lưu ý
- "Compressed gas" là một danh từ ghép. Cần phân biệt với "liquefied gas" (khí hóa lỏng), là khí được chuyển sang thể lỏng bằng cách làm lạnh hoặc tăng áp suất, mặc dù cả hai đều được lưu trữ trong bình chịu áp.
Noun
- khí ga nén được dùng như chất nổ đẩy đạn.