compressibilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính nén được: Chỉ đặc tính của một chất (thường là chất lỏng hoặc khí) có thể bị giảm thể tích dưới tác dụng của áp suất bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La compressibilité de l'air est beaucoup plus grande que celle de l'eau. (Tính nén được của không khí lớn hơn nhiều so với tính nén được của nước.)
- Ce paramètre mesure la compressibilité du fluide dans le réservoir. (Thông số này đo tính nén được của chất lỏng trong bình chứa.)
- L'ingénieur a dû tenir compte de la compressibilité des gaz dans ses calculs. (Kỹ sư đã phải tính đến tính nén được của các khí trong các phép tính của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coefficient de compressibilité": Hệ số nén, một đại lượng vật lý định lượng mức độ dễ nén của một chất.
- Le coefficient de compressibilité est essentiel en mécanique des fluides. (Hệ số nén là yếu tố thiết yếu trong cơ học chất lỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Compressible (tính từ): Có thể nén được.
- Un gaz est un fluide compressible. (Khí là một chất lỏng có thể nén được.)
- Incompressibilité (danh từ giống cái): Tính không nén được.
- L'incompressibilité de l'eau est une approximation souvent utilisée. (Tính không nén được của nước là một phép gần đúng thường được sử dụng.)
- Compression (danh từ giống cái): Sự nén, áp suất nén.
- La compression de l'air augmente sa température. (Việc nén không khí làm tăng nhiệt độ của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Rétractabilité (danh từ giống cái): Tính co lại được (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự, nhưng ít phổ biến hơn và thường dành cho chất rắn đàn hồi).
danh từ giống cái
- tính nén được