compressif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để nén, có tính nén: Dùng để mô tả thứ gì đó có tác dụng nén hoặc ép chặt lại.
- Ép buộc, cưỡng bức: Dùng để mô tả các biện pháp, hành động mang tính áp đặt, gây sức ép.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le médecin a appliqué un bandage compressif sur la blessure. (Bác sĩ đã quấn một loại băng có tính nén lên vết thương.)
- Le gouvernement a adopté des mesures compressives pour contrôler les prix. (Chính phủ đã thông qua các biện pháp ép buộc để kiểm soát giá cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Force compressive" (kỹ thuật): Lực nén, lực ép.
- La structure doit résister à une force compressive importante. (Kết cấu phải chịu được một lực nén đáng kể.)
- Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị để chỉ các quy định cứng rắn.
- Une législation compressive des libertés individuelles. (Một đạo luật hạn chế các quyền tự do cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Compresser (động từ): nén, ép.
- Il faut compresser le dossier pour l'envoyer par email. (Cần phải nén tập tin để gửi qua email.)
- Compression (danh từ): sự nén, áp lực.
- La compression des données est essentielle pour le stockage. (Việc nén dữ liệu là thiết yếu cho việc lưu trữ.)
- Compresseur (danh từ): máy nén.
- Le compresseur d'air est en panne. (Máy nén khí bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Contraignant: ràng buộc, bắt buộc.
- Répressif: đàn áp, trấn áp.
- Pressionnaire (ít dùng): gây sức ép.
Từ trái nghĩa
- Expansif: mở rộng, phóng khoáng.
- Libéral: tự do, phóng khoáng (về chính sách).
- Décompressif: có tính giải nén, giảm áp.
tính từ
- để nén
- Bandage compressif(y học) băng nén
- o ép, cưỡng bức
- Mesures compressivesbiện pháp o ép