compressing

compressing

A worker is compressing cardboard boxes in a recycling center.

Định nghĩa

Động từ (dạng hiện tại phân từ của compress):
- Nén lại, ép lại: Hành động làm giảm thể tích hoặc kích thước của một vật thể bằng cách tác động lực từ bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Cỗ máy đang nén không khí vào một bình chứa nhỏ.)
  • ( ấy đang nén các tập tin vào một thư mục ZIP.)
  • (Bác sĩ đang nén vết thương để cầm máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "compressing data": nén dữ liệu trong máy tính để giảm dung lượng lưu trữ.
    • Compressing video files helps save hard drive space. (Nén các tệp video giúp tiết kiệm dung lượngcứng.)
  • "compressing time": rút ngắn thời gian, làm cho quá trình diễn ra nhanh hơn.
    • The project deadline is compressing our schedule. (Hạn chót dự án đang nén thời gian biểu của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Compress (động từ): nén, ép.
    • You need to compress the spring to fit it in. (Bạn cần nén lò xo để nhét vào.)
  • Compressed (tính từ): đã bị nén, ở dạng nén.
    • Compressed gas is used in welding. (Khí nén được sử dụng trong hàn xì.)
  • Compression (danh từ): sự nén, quá trình nén.
    • The compression of the air creates heat. (Sự nén không khí tạo ra nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Squeezing: bóp, ép mạnh.
    • She is squeezing the sponge to remove water. ( ấy đang bóp miếng bọt biển để loại bỏ nước.)
  • Condensing: đặc, làm đặc lại (thường dùng cho chất lỏng hoặc thông tin).
    • The report is condensing the main points. (Báo cáo đang đọng các điểm chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Compress into: nén vào trong một không gian nhỏ hơn.
    • The clothes are compressed into a vacuum bag. (Quần áo được nén vào một túi hút chân không.)
  • Compress down: nén xuống, làm phẳng.
    • The soil is compressed down by a roller. (Đất được nén xuống bằng một xe lăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Compress one's thoughts: đọng suy nghĩ, nói hoặc viết ngắn gọn.
    • In a speech, you need to compress your thoughts into a few minutes. (Trong một bài phát biểu, bạn cần đọng suy nghĩ của mình trong vài phút.)