compression fracture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự gãy rạn xương, đặc biệt là ở các xương ngắn như đốt sống: Một loại gãy xương trong đó xương bị nén ép và xẹp xuống, thường xảy ra do lực tác động dọc theo trục của xương. Loại gãy này phổ biến nhất ở các đốt sống (xương sống).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Osteoporosis can lead to a compression fracture of the spine. (Bệnh loãng xương có thể dẫn đến gãy rạn xương sống.)
- The patient suffered a painful compression fracture after the fall. (Bệnh nhân bị một vết gãy rạn xương đau đớn sau cú ngã.)
- An MRI confirmed a vertebral compression fracture. (Chụp cộng hưởng từ xác nhận có gãy rạn đốt sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sustain a compression fracture": bị gãy rạn xương (do nén ép).
- The elderly woman sustained a compression fracture from a minor slip. (Người phụ nữ lớn tuổi bị gãy rạn xương do một cú trượt chân nhẹ.)
"healing of a compression fracture": quá trình lành của vết gãy rạn xương.
- The healing of a compression fracture can take several months. (Quá trình lành của một vết gãy rạn xương có thể mất vài tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Vertebral compression fracture (VCF) (n): Gãy rạn đốt sống. Đây là một dạng cụ thể và phổ biến nhất của compression fracture.
- Kyphoplasty is a procedure to treat a vertebral compression fracture. (Tạo hình đốt sống bằng bóng là một thủ thuật để điều trị gãy rạn đốt sống.)
Fracture (n): Gãy xương (nghĩa chung).
- Collapsed vertebra (n): Đốt sống bị xẹp. Đây có thể là kết quả của một compression fracture.
Từ đồng nghĩa
- Bone compression: Sự nén ép xương (thường dùng để mô tả cơ chế hơn là tên gọi chẩn đoán).
- Vertebral crush fracture: Gãy xương đốt sống do đè nén (cách diễn đạt khác cho cùng một tình trạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ y khoa này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.)
Noun
- sự gãy rạn xương, đặc biệt xương ngắn như sụn.