compressor
/kəm'praiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Máy nén: Một thiết bị cơ khí có chức năng làm tăng áp suất của chất khí (không khí, khí gas, v.v.) bằng cách giảm thể tích của nó. Máy nén được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, hệ thống điều hòa không khí, tủ lạnh và các thiết bị khác.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy sử dụng một máy nén lớn để cung cấp năng lượng cho tất cả các dụng cụ khí nén của mình.)
- (Một máy nén bị hỏng thường là lý do khiến máy điều hòa không khí ngừng làm lạnh.)
- (Kỹ thuật viên đang kiểm tra máy nén trong hệ thống làm lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Scroll compressor": Máy nén dạng cuộn, một loại máy nén hiệu suất cao thường dùng trong điều hòa không khí.
- This model uses a quiet and efficient scroll compressor. (Mẫu máy này sử dụng máy nén dạng cuộn êm ái và hiệu quả.)
- "Compressor unit": Tổ máy nén, cụm thiết bị hoàn chỉnh bao gồm máy nén và các bộ phận liên quan.
- The compressor unit is located outside the building. (Tổ máy nén được đặt bên ngoài tòa nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Compress (Động từ): Nén, ép chặt.
- The machine compresses the gas into a liquid. (Máy nén khí thành chất lỏng.)
- Compression (Danh từ): Sự nén, áp suất nén.
- High compression is needed for this engine. (Động cơ này cần áp suất nén cao.)
- Pump (Danh từ): Máy bơm (thường dùng cho chất lỏng, trong khi compressor chuyên cho chất khí).
Từ đồng nghĩa
- Air pump (máy bơm khí): Thường dùng cho các ứng dụng đơn giản hơn.
- Pressurizer (thiết bị tạo áp): Thiết bị làm tăng áp suất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "compressor")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với từ "compressor")
danh từ
- (kỹ thuật) máy nén, máy ép
- air compressormáy nén không khí
- gas compressormáy nén khí